Bảo lãnh ngân hàng: Tranh chấp thường bắt đầu từ đâu?

Tài nguyên
Bảo lãnh ngân hàng: Tranh chấp thường bắt đầu từ đâu?
Ngày đăng: 26/10/2026

    Bảo lãnh ngân hàng thường được doanh nghiệp xem là “lớp bảo vệ” cuối cùng khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ. Nhưng có thư bảo lãnh trong tay không đồng nghĩa chắc chắn nhận được tiền. Trong nhiều tranh chấp, vấn đề quyết định không chỉ là bên được bảo lãnh có vi phạm hợp đồng hay không, mà là cam kết bảo lãnh có thực sự có hiệu lực và yêu cầu thanh toán có đáp ứng chính xác các điều kiện của cam kết đó hay không.

     

    Rủi ro của bảo lãnh ngân hàng do đó không chỉ phát sinh khi ngân hàng từ chối thanh toán.

     

    Bản án số 184/2020/KDTM-PT ngày 17/9/2020 của TAND thành phố Hà Nội[1] (Bản án 184) cho thấy rủi ro có thể xuất hiện ngay từ khâu phát hành: thư bảo lãnh và các văn bản gia hạn bị xem xét về thẩm quyền, quy trình và tính xác thực. Một bảo lãnh tưởng như đã tồn tại vì thế có thể không tạo ra nghĩa vụ thanh toán như bên thụ hưởng kỳ vọng.

    Rủi ro của bảo lãnh ngân hàng do đó không chỉ phát sinh khi ngân hàng từ chối thanh toán. Nó có thể đã hình thành từ lúc các bên chấp nhận một thư bảo lãnh có điều kiện không rõ, không xác minh việc phát hành, để thời hạn bảo lãnh lệch với nghĩa vụ được bảo đảm hoặc thay đổi hợp đồng cơ sở mà không đồng thời rà soát cam kết bảo lãnh.

    1. Một giao dịch, ba quan hệ pháp lý

    Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng theo đó tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên có nghĩa vụ khi bên này không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; bên được bảo lãnh phải nhận nợ bắt buộc và hoàn trả cho bên bảo lãnh theo thỏa thuận.[2]

    Một giao dịch bảo lãnh ngân hàng thường gồm ba quan hệ có liên hệ nhưng không đồng nhất: (i) hợp đồng cơ sở giữa bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh; (ii) thỏa thuận cấp bảo lãnh giữa ngân hàng và bên được bảo lãnh; và (iii) cam kết bảo lãnh, thường thể hiện bằng thư bảo lãnh, giữa ngân hàng và bên nhận bảo lãnh. Chính việc tách ba quan hệ này giúp lý giải vì sao tranh chấp trong hợp đồng cơ sở không tự động quyết định nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng.

    A diagram of a flowchartAI-generated content may be incorrect.

    2. Vi phạm hợp đồng chưa đủ để ngân hàng phải thanh toán

    Không nên mặc nhiên đồng nhất bảo lãnh ngân hàng với một cam kết thanh toán vô điều kiện. Ngân hàng phải trả tiền trong những điều kiện nào trước hết phụ thuộc vào nội dung của chính cam kết bảo lãnh: điều kiện, chứng từ, phạm vi và thời hạn yêu cầu thanh toán. Vì vậy, mức độ mà nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng phụ thuộc vào quan hệ hợp đồng cơ sở trên thực tế được quyết định đáng kể bởi cách các điều kiện thanh toán trong cam kết bảo lãnh được thiết kế.

    Một yêu cầu thanh toán có thể không được chấp nhận nếu không đáp ứng điều kiện của cam kết, được gửi sau thời hạn hiệu lực, vượt quá phạm vi bảo lãnh hoặc hồ sơ có vấn đề về tính xác thực. Vì vậy, cần phân biệt ba tình huống thường bị nhập làm một: chứng từ không phù hợp với yêu cầu của thư bảo lãnh; chứng từ giả mạo; và tranh chấp về việc bên được bảo lãnh có vi phạm hợp đồng cơ sở hay không.[3]

    Chứng từ không phù hợp là vấn đề về việc đáp ứng điều kiện của cam kết: thiếu tài liệu, sai mẫu, sai hình thức, sai người ký hoặc không được xuất trình đúng thời hạn.

    Chứng từ giả mạo lại đặt ra vấn đề về tính xác thực. Đây là vấn đề nghiêm trọng hơn và không nên bị đồng nhất với việc ngân hàng chỉ nghi ngờ về giao dịch hoặc với tranh chấp thương mại giữa các bên.

    Còn việc bên được bảo lãnh cho rằng mình không vi phạm hợp đồng cơ sở là một tranh chấp khác. Nếu thư bảo lãnh không đặt việc giải quyết tranh chấp đó thành điều kiện thanh toán, không nên mặc nhiên coi tranh chấp của hợp đồng cơ sở là căn cứ thay thế cho việc kiểm tra yêu cầu theo cam kết bảo lãnh.

    Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn: có cơ sở thương mại để yêu cầu thanh toán chưa chắc đồng nghĩa có quyền yêu cầu ngân hàng trả tiền theo thư bảo lãnh. Doanh nghiệp vẫn có thể thất bại nếu không đáp ứng đúng cơ chế gọi bảo lãnh; ngược lại, ngân hàng cũng không nên biến việc kiểm tra chứng từ thành việc xét xử toàn bộ tranh chấp của hợp đồng cơ sở.

    Rủi ro đặc biệt lớn khi thư bảo lãnh dùng những điều kiện chung chung như “khi bên được bảo lãnh vi phạm hợp đồng” nhưng không xác định loại vi phạm, tài liệu chứng minh, hình thức yêu cầu hoặc thời điểm xuất trình. Một điều khoản tưởng linh hoạt có thể trở thành điểm tranh chấp khi mỗi bên hiểu khác nhau về điều kiện thanh toán.

    Ngoài ra, ngân hàng chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số tiền và nghĩa vụ được bảo lãnh. Các khoản phạt, lãi hoặc thiệt hại chỉ có thể được yêu cầu trong phạm vi cam kết bảo lãnh thực sự bao quát. Tương tự, nghĩa vụ cơ sở còn tồn tại không đương nhiên kéo dài hiệu lực của thư bảo lãnh.

    Rủi ro lớn thường nằm ở “độ lệch” giữa hợp đồng cơ sở và thư bảo lãnh: hợp đồng được gia hạn nhưng bảo lãnh không được gia hạn; giá trị hợp đồng thay đổi nhưng hạn mức bảo lãnh giữ nguyên; hoặc chủ thể, nghĩa vụ và chứng từ của giao dịch đã thay đổi nhưng cam kết bảo lãnh không thay đổi tương ứng.

    Vì vậy, một thư bảo lãnh chặt chẽ tại thời điểm phát hành vẫn chưa đủ; sự tương thích giữa bảo lãnh và hợp đồng cơ sở phải được duy trì trong suốt vòng đời giao dịch.

    3. Khi giao dịch thay đổi nhưng bảo lãnh không thay đổi theo

    3.1. Rủi ro về thẩm quyền, phát hành và tính xác thực

    Một rủi ro nghiêm trọng hơn việc hồ sơ gọi bảo lãnh không phù hợp là văn bản mang hình thức thư bảo lãnh nhưng việc phát hành hoặc gia hạn lại có vấn đề về thẩm quyền, quy trình hoặc tính xác thực. Khi đó, câu hỏi phải được đặt ra trước cả nghĩa vụ thanh toán: một cam kết hợp lệ của ngân hàng đã thực sự được xác lập hay chưa?

    Bản án số 184 được dẫn trên đây là ví dụ đáng chú ý. Trong vụ án này, bên thụ hưởng yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ theo thư bảo lãnh và các văn bản gia hạn. Ngân hàng cho rằng người ký vượt quá phạm vi thẩm quyền; hồ sơ vụ án đồng thời thể hiện các vấn đề liên quan đến tài liệu giao dịch, việc ghi nhận trên hệ thống và phí bảo lãnh. Tòa án xem xét các yếu tố này và xác định các thư bảo lãnh không làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng.

    Bài học từ vụ án không nên được hiểu theo hướng bên thụ hưởng phải tự kiểm tra toàn bộ quy trình nội bộ của ngân hàng - điều mà một bên thứ ba thường không có khả năng thực hiện. Rủi ro nằm ở sự bất cân xứng thông tin: bên thụ hưởng phải dựa vào cam kết của ngân hàng nhưng khó có khả năng kiểm tra đầy đủ quy trình nội bộ đã tạo ra cam kết đó. Giải pháp thực tế hơn là xác minh tính xác thực và tình trạng hiệu lực của thư bảo lãnh qua kênh chính thức của ngân hàng trước khi thực hiện nghĩa vụ quan trọng dựa trên bảo lãnh.

    Với giao dịch có giá trị lớn, việc xác minh nên được thực hiện qua phương thức có thể lưu vết, tối thiểu về số tham chiếu, đơn vị phát hành, giá trị, thời hạn và tình trạng hiệu lực. Đây không phải là cách loại bỏ mọi rủi ro nội bộ của ngân hàng, nhưng giúp bên thụ hưởng tạo được bằng chứng về việc đã xác minh cam kết trước khi dựa vào bảo lãnh.

     

    Bảo lãnh không nên được quản lý như một tài liệu nhận một lần rồi lưu vào hồ sơ

     

    3.2. Rủi ro khi thay đổi hoặc chuyển giao quyền thụ hưởng

    Một điểm dễ bị bỏ qua là hợp đồng cơ sở có thể thay đổi nhưng cam kết độc lập của ngân hàng không tự động thay đổi theo. Theo Bản án số 03/2025/KDTM-PT ngày 28/03/2025 của Tòa án tỉnh Kiên Giang[4], thì quyền thụ hưởng ban đầu (nhận bảo lãnh) được chuyển từ SSG sang REEME và ngân hàng phát hành thư tu chỉnh, cho thấy việc xác định đúng chủ thể có quyền yêu cầu thanh toán có thể trở thành vấn đề trung tâm của tranh chấp.

    Trong thực tiễn cần phân biệt việc chuyển giao hợp đồng cơ sở, chuyển giao quyền phát sinh từ hợp đồng cơ sở, thay đổi bên thụ hưởng trong thư bảo lãnh và chuyển quyền yêu cầu thanh toán theo chính cam kết bảo lãnh. Các hành vi này có liên quan nhưng không mặc nhiên đồng nhất. Vì vậy, bất kỳ thay đổi nào về bên thụ hưởng, giá trị, thời hạn hoặc điều kiện thanh toán đều cần được đối chiếu với cam kết bảo lãnh và, khi cần thiết, được ngân hàng ghi nhận bằng văn bản tu chỉnh phù hợp.

    4. Quản lý bảo lãnh như một quyền tài chính có thời hạn

    Bảo lãnh không nên được quản lý như một tài liệu nhận một lần rồi lưu vào hồ sơ, mà như một quyền tài chính có điều kiện và có thời hạn. Khi tiếp nhận thư bảo lãnh, bên thụ hưởng cần kiểm tra bốn vấn đề cốt lõi: tính xác thực và thẩm quyền phát hành; phạm vi và số tiền bảo lãnh; điều kiện, chứng từ và phương thức yêu cầu thanh toán; thời hạn hiệu lực.

    Mỗi thay đổi quan trọng của hợp đồng cơ sở - về thời hạn, giá trị, chủ thể hoặc nghĩa vụ - vì vậy cần đồng thời kích hoạt việc rà soát thư bảo lãnh và, nếu cần, hoàn tất tu chỉnh trước khi doanh nghiệp tiếp tục dựa vào bảo lãnh.

    Tương tự, việc chuẩn bị gọi bảo lãnh phải bắt đầu đủ sớm trước ngày hết hạn. Một yêu cầu có cơ sở về thương mại vẫn có thể mất khả năng thực hiện chỉ vì hồ sơ không được ký, gửi hoặc hoàn thiện đúng thời gian và hình thức đã cam kết.

    Giá trị của bảo lãnh không nằm ở việc doanh nghiệp có trong tay một văn bản mang tên “thư bảo lãnh”, mà ở khả năng chuyển cam kết đó thành khoản thanh toán khi rủi ro xảy ra. Khoảng cách giữa hai điều này đôi khi chỉ là một chữ ký không hợp lệ, một chứng từ bị thiếu, một điều kiện thanh toán mơ hồ hay một ngày hết hạn bị bỏ qua. Vì vậy, quản trị bảo lãnh phải bắt đầu từ lúc đàm phán hợp đồng, tiếp tục trong suốt vòng đời giao dịch và không nên chờ đến khi doanh nghiệp cần gọi bảo lãnh.


    [2] Theo Điều 4.2 Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và Điều 3.1 Văn bản hợp nhất số 102/2026/VBHN-TT-NHNN.

    [3] Điều 22.1, Điều 27.7 Văn bản hợp nhất số 102/2026/VBHN-TT-NHNN.