Bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần của Luật sư: Khoảng trống thể chế trong Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) năm 2026 (Phần 2)

Tài nguyên
Bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần của Luật sư: Khoảng trống thể chế trong Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) năm 2026 (Phần 2)
Ngày đăng: 03/07/2026

    Tiếp nối Phần 1, sau khi làm rõ cơ sở lý luận và những áp lực nghề nghiệp đang đặt ra đối với luật sư tại Việt Nam, Phần 2 của bài viết tiếp tục tiếp cận vấn đề dưới góc nhìn chính sách và thể chế. Trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích khoảng trống trong Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) năm 2026 và đề xuất các kiến nghị nhằm xây dựng môi trường hành nghề luật sư an toàn, lành mạnh và bền vững.

     

    Trong nhiều năm qua, pháp luật về luật sư của Việt Nam được xây dựng trên cơ sở ba nhóm chính sách chủ yếu: quản lý hoạt động hành nghề, nâng cao chất lượng luật sư và bảo đảm đạo đức nghề nghiệp.

     

    4. Kinh nghiệm quốc tế và xu hướng thể chế hóa sức khỏe nghề nghiệp luật sư

    4.1. Những cảnh báo từ các nghiên cứu quốc tế

    Các nghiên cứu quốc tế đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về thực trạng sức khỏe tinh thần của giới luật sư. Nghiên cứu của American Bar Association (ABA) và Hazelden Betty Ford Foundation năm 2016[1], thực hiện trên gần 13.000 luật sư tại Hoa Kỳ, cho thấy khoảng 28% luật sư có dấu hiệu trầm cảm, 19% có biểu hiện lo âu và hơn 20% có nguy cơ lạm dụng rượu ở mức cần được can thiệp chuyên nghiệp. Đáng chú ý, nhóm luật sư trẻ dưới 10 năm hành nghề, một nhóm đang ở giai đoạn xây dựng sự nghiệp quan trọng nhất, là nhóm có tỷ lệ gặp các vấn đề sức khỏe tinh thần cao nhất.

    Năm 2021, International Bar Association (IBA) khảo sát hơn 3.000 luật sư trên toàn cầu và xác định sức khỏe tinh thần là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của nghề luật[2]. Báo cáo Life in the Law Survey của LawCare tại Anh cũng cho thấy khoảng 69% người tham gia khảo sát từng trải qua các vấn đề liên quan đến sức khỏe tinh thần trong quá trình hành nghề[3]. Những số liệu này cho thấy sức khỏe nghề nghiệp của luật sư không phải là hiện tượng cá biệt mà là thách thức mang tính hệ thống, đòi hỏi phản ứng chính sách có tính hệ thống tương ứng.

    4.2. Từ Hoa Kỳ đến Singapore: Thể chế hóa sức khỏe nghề nghiệp như một chính sách phát triển nghề luật

    Điều đáng chú ý là các quốc gia đã phản ứng với thực trạng này không chỉ bằng các chương trình hỗ trợ cá nhân mà bằng các chính sách nghề nghiệp có tính hệ thống:

    Tại Hoa Kỳ, các Lawyer Assistance Programs (LAPs) được xây dựng và vận hành với tư cách là chương trình của Đoàn Luật sư tiểu bang, nhằm hỗ trợ luật sư đối phó với áp lực nghề nghiệp, phòng ngừa rủi ro đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ chất lượng dịch vụ pháp lý. Năm 2017, ABA ban hành Báo cáo The Path to Lawyer Well-Being với các khuyến nghị thực tiễn cho toàn bộ hệ sinh thái nghề luật, từ cơ sở đào tạo đến tổ chức hành nghề và cơ quan quản lý nghề nghiệp[4].

    Tại Anh, LawCare - tổ chức sức khỏe nghề nghiệp của cộng đồng pháp lý không chỉ cung cấp dịch vụ hỗ trợ cá nhân mà còn tập trung vào việc thay đổi văn hóa nghề nghiệp, xây dựng môi trường hành nghề lành mạnh và khuyến khích luật sư chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần.

    Canada tích hợp sức khỏe nghề nghiệp vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực pháp lý, với các chương trình đào tạo bắt buộc về quản trị căng thẳng nghề nghiệp và phòng ngừa kiệt sức.

    Singapore, trong quá trình xây dựng vị thế trung tâm dịch vụ pháp lý quốc tế, đã xem việc bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp của luật sư là một phần của chiến lược phát triển nguồn nhân lực pháp lý cao cấp không phải vì lý do nhân đạo đơn thuần, mà vì lý do năng lực cạnh tranh quốc gia.

    Điểm chung của các quốc gia này là họ không xem sức khỏe nghề nghiệp là vấn đề cá nhân mà là bộ phận cấu thành của chính sách phát triển nghề luật. Đây là một bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình sửa đổi Luật Luật sư lần này.

    5. Khoảng trống thể chế trong Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) năm 2026

    5.1. Từ "quản lý luật sư" đến "phát triển bền vững nghề luật"

    Trong nhiều năm qua, pháp luật về luật sư của Việt Nam được xây dựng trên cơ sở ba nhóm chính sách chủ yếu: quản lý hoạt động hành nghề, nâng cao chất lượng luật sư và bảo đảm đạo đức nghề nghiệp. Đây là những nội dung cần thiết.

    Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn thiên về quản lý nghề nghiệp hơn là phát triển nghề nghiệp bền vững. Xu hướng quốc tế hiện nay đang dịch chuyển từ tư duy quản lý luật sư sang tư duy phát triển bền vững nghề luật, một khái niệm không chỉ bao gồm việc gia tăng số lượng hoặc nâng cao trình độ chuyên môn, mà quan trọng hơn là tạo ra môi trường giúp luật sư duy trì và phát huy chất lượng hành nghề trong suốt sự nghiệp. Dưới góc độ đó, bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp không phải là chính sách phụ trợ mà là điều kiện để bảo đảm tính bền vững của nghề luật.

    5.2. Bốn khoảng trống thể chế cần được lấp đầy

    Mặc dù Dự thảo Luật Luật sư dành nhiều sự quan tâm đến tiêu chuẩn luật sư, đạo đức nghề nghiệp và chất lượng hành nghề, nhưng vẫn tồn tại bốn khoảng trống thể chế đáng chú ý:

    Khoảng trống thứ nhất: Dự thảo chưa thừa nhận sức khỏe nghề nghiệp là một nội dung của chính sách phát triển nghề luật sư. Không có điều khoản nào xác định môi trường hành nghề lành mạnh là mục tiêu chính sách cần được Nhà nước và tổ chức nghề nghiệp quan tâm.

    Khoảng trống thứ hai: Dự thảo chưa có cơ chế nghiên cứu, thống kê và đánh giá về sức khỏe nghề nghiệp của luật sư. Không có đầu mối chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu và công bố thông tin về thực trạng áp lực nghề nghiệp trong cộng đồng luật sư Việt Nam.

    Khoảng trống thứ ba: Dự thảo chưa có cơ chế hỗ trợ và phòng ngừa rủi ro nghề nghiệp. Không có quy định giao trách nhiệm cho Liên đoàn Luật sư Việt Nam hoặc Đoàn luật sư xây dựng các chương trình hỗ trợ luật sư đối phó với áp lực nghề nghiệp, kiệt sức nghề nghiệp hoặc khủng hoảng tinh thần trong quá trình hành nghề.

    Khoảng trống thứ tư: Dự thảo chưa lồng ghép nội dung quản trị áp lực nghề nghiệp vào chương trình đào tạo và bồi dưỡng bắt buộc. Trong khi Dự thảo chú trọng đến nội dung chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp trong các chương trình đào tạo, kỹ năng quản trị áp lực và phòng ngừa kiệt sức nghề nghiệp vẫn chưa được xem là nội dung cần thiết cho người hành nghề luật.

     

    Trong nhiều năm qua, các cuộc thảo luận về sửa đổi Luật Luật sư thường tập trung vào việc luật sư cần giỏi hơn như thế nào, chuyên nghiệp hơn ra sao và phải chịu trách nhiệm nhiều hơn ở những lĩnh vực nào.

     

    6. Kiến nghị hoàn thiện Luật Luật sư

    Để lấp đầy những khoảng trống thể chế nêu trên, bài viết đề xuất hệ thống kiến nghị theo ba tầng chính sách, từ tầng nguyên tắc đến tầng thể chế nghề nghiệp và tầng môi trường hành nghề:

    6.1. Tầng thứ nhất: Hoàn thiện chính sách để bổ sung nguyên tắc phát triển bền vững

    Bổ sung vào phần nguyên tắc của Luật Luật sư một nguyên tắc mới với nội dung: "Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện để phát triển môi trường hành nghề luật sư an toàn, lành mạnh và bền vững; bảo đảm các điều kiện để luật sư duy trì năng lực hành nghề trong dài hạn." Nguyên tắc này không yêu cầu Nhà nước can thiệp trực tiếp vào hoạt động hành nghề luật sư, mà chỉ xác định định hướng chính sách và tạo cơ sở pháp lý cho các quy định cụ thể hơn ở các tầng tiếp theo.

    6.2. Tầng thứ hai: Hoàn thiện thể chế nghề nghiệp để giao trách nhiệm cho tổ chức xã hội - nghề nghiệp

    Giao Liên đoàn Luật sư Việt Nam các nhiệm vụ sau trong phạm vi quy định của Luật:

    • Thực hiện khảo sát định kỳ (ít nhất mỗi ba năm) về áp lực nghề nghiệp, sức khỏe tinh thần và các rủi ro nghề nghiệp của luật sư Việt Nam;
    • Công bố báo cáo chuyên đề về sức khỏe nghề nghiệp của luật sư và đề xuất các biện pháp cải thiện;
    • Xây dựng và duy trì các chương trình hỗ trợ nghề nghiệp (luật sư hỗ trợ luật sư) dành cho những người hành nghề đang trải qua khủng hoảng nghề nghiệp hoặc khó khăn về sức khỏe tinh thần;
    • Ban hành khuyến nghị và hướng dẫn về môi trường hành nghề lành mạnh cho các tổ chức hành nghề luật sư.

    6.3. Tầng thứ ba: Hoàn thiện môi trường hành nghề nhằm khuyến khích trách nhiệm của tổ chức hành nghề

    Bổ sung quy định khuyến khích (không bắt buộc ở giai đoạn đầu phát triển) các tổ chức hành nghề luật sư nên:

    • Xây dựng chính sách nội bộ về phòng ngừa kiệt sức nghề nghiệp (burnout prevention);
    • Thực hiện quản trị khối lượng công việc hợp lý, bảo đảm thời gian nghỉ ngơi tối thiểu cho luật sư và người lao động;
    • Xây dựng cơ chế hỗ trợ sức khỏe nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần cho luật sư thành viên và nhân viên.

    6.4. Đề xuất điều luật mới

    Trên cơ sở các kiến nghị trên, bài viết đề xuất bổ sung vào Luật Luật sư (sửa đổi) một điều luật mới với nội dung như sau:

    Điều X. Phát triển môi trường hành nghề luật sư an toàn, lành mạnh và bền vững

    1. Nhà nước, Liên đoàn Luật sư Việt Nam, Đoàn luật sư và tổ chức hành nghề luật sư có trách nhiệm khuyến khích và hỗ trợ việc xây dựng môi trường hành nghề luật sư an toàn, lành mạnh và bền vững; tạo điều kiện để luật sư duy trì và phát huy năng lực hành nghề trong dài hạn.

    2. Liên đoàn Luật sư Việt Nam có trách nhiệm nghiên cứu, khảo sát định kỳ về áp lực nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần của luật sư; công bố báo cáo chuyên đề và triển khai các chương trình hỗ trợ luật sư phòng ngừa rủi ro nghề nghiệp.

    3. Đoàn luật sư và tổ chức hành nghề luật sư được khuyến khích thực hiện các biện pháp phòng ngừa kiệt sức nghề nghiệp và hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho luật sư thành viên và người lao động.

    4. Nội dung bồi dưỡng bắt buộc hàng năm đối với luật sư có thể bao gồm các chủ đề về quản trị áp lực nghề nghiệp, phòng ngừa kiệt sức nghề nghiệp và phát triển môi trường hành nghề lành mạnh.”

    7. Kết luận

    Trong nhiều năm qua, các cuộc thảo luận về sửa đổi Luật Luật sư thường tập trung vào việc luật sư cần giỏi hơn như thế nào, chuyên nghiệp hơn ra sao và phải chịu trách nhiệm nhiều hơn ở những lĩnh vực nào. Đó đều là những yêu cầu chính đáng và cần thiết của một Nhà nước pháp quyền hiện đại.

    Tuy nhiên, một nghề luật sư phát triển bền vững không chỉ được xây dựng bằng các tiêu chuẩn ngày càng cao đối với người hành nghề. Nó còn phải được xây dựng bằng những cơ chế giúp người hành nghề có thể duy trì và đáp ứng các tiêu chuẩn đó trong suốt sự nghiệp. Nếu không có những cơ chế này, việc nâng cao tiêu chuẩn hành nghề sẽ chỉ làm tăng áp lực mà không cải thiện chất lượng thực chất.

    Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã phải trải qua cả một thập niên vận động và nghiên cứu trước khi đi đến nhận thức rằng sức khỏe nghề nghiệp của luật sư không phải là vấn đề cá nhân mà là vấn đề chính sách và rằng việc đầu tư vào sức khỏe nghề nghiệp của luật sư chính là đầu tư vào chất lượng của nền tư pháp.

    Quá trình sửa đổi Luật Luật sư năm 2026 là một cơ hội quan trọng để Việt Nam bắt đầu cuộc chuyển đổi tương tự mà không phải bằng cách sao chép các mô hình nước ngoài, mà bằng cách xây dựng những nguyên tắc, cơ chế và thể chế phù hợp với đặc điểm và điều kiện của nghề luật sư Việt Nam.

    Bởi suy cho cùng, chất lượng của một nền tư pháp không chỉ được đo bằng các quy định pháp luật hay các thiết chế tư pháp, mà còn được đo bằng khả năng của hệ thống đó trong việc bảo vệ những con người đang trực tiếp tham gia thực hiện công lý mỗi ngày.

    Luật sư Nguyễn Văn Phúc

    Công ty Luật TNHH HM&P

    Bài được gửi cho Hội thảo Khoa học trên Tạp chí Dân chủ & Pháp luật: https://danchuphapluat.vn/stores/customer_file/huyennt/062026/29/5.Tom-tat-cac-bai-viet-Hoi-thao-Luat-Luat-su-2026.pdf