Trong nhiều vụ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT), doanh nghiệp có thể chứng minh mình là chủ thể quyền, chứng minh hành vi xâm phạm, thậm chí buộc bên vi phạm chấm dứt hành vi và tiêu hủy hàng hóa vi phạm. Nhưng đến khi yêu cầu bên xâm phạm hoàn trả chi phí thuê luật sư, một khoản tiền đã thực sự bỏ ra để bảo vệ quyền của mình, kết quả lại không đơn giản như vậy.

Tại giai đoạn phúc thẩm, nguyên đơn rút yêu cầu đối với khoản 70 triệu đồng.
Bản án số 12/2020/KDTM-PT[1] ngày 27-5-2020 của TAND cấp cao tại TP. HCM là một trường hợp đáng chú ý. Trong vụ án này, yêu cầu thanh toán 150 triệu đồng chi phí luật sư cuối cùng không được Tòa án chấp nhận. Điều đáng bàn không chỉ nằm ở số tiền 150 triệu đồng, mà ở câu hỏi rộng hơn: pháp luật SHTT đã cho phép chủ thể quyền yêu cầu thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư, vậy cần chuẩn bị chứng cứ như thế nào để yêu cầu này được chấp thuận khi ra Tòa?
Một khoản chi có thật có thể chưa đủ
Trong vụ án nêu trên, nguyên đơn yêu cầu bồi thường tổng cộng 220 triệu đồng, gồm 70 triệu đồng thiệt hại vật chất và 150 triệu đồng chi phí thuê luật sư. Tại giai đoạn phúc thẩm, nguyên đơn rút yêu cầu đối với khoản 70 triệu đồng.
Điểm đặc biệt nằm ở cách thức thiết lập và thanh toán khoản phí này. Hợp đồng dịch vụ pháp lý không được ký trực tiếp giữa nguyên đơn (Công ty D) và tổ chức hành nghề luật sư mà đứng tên một công ty khác – Công ty LT. Công ty LT cũng là chủ thể thực hiện việc thanh toán phí cho công ty luật. Theo trình bày của phía nguyên đơn, sau đó nguyên đơn đã hoàn trả khoản tiền tương ứng cho LT.
Tòa án không chấp nhận yêu cầu 150 triệu đồng. Một trong những cơ sở quan trọng của nhận định này là hợp đồng dịch vụ pháp lý do LT đứng tên, LT là bên thanh toán và hợp đồng không thể hiện nghĩa vụ thanh toán của nguyên đơn. Theo cách tiếp cận của Tòa, khoản tiền do LT thanh toán vì vậy chưa đủ căn cứ để xác định là “thiệt hại thực tế” của nguyên đơn.
Nhìn từ góc độ chứng cứ, cách lập luận này không phải không có cơ sở. Người yêu cầu bồi thường phải chứng minh quyền và lợi ích của chính mình bị tổn thất. Khi hợp đồng, hóa đơn và chứng từ thanh toán đều chỉ đến một pháp nhân khác, khoảng cách giữa “chi phí phát sinh cho vụ kiện” và “chi phí mà nguyên đơn thực sự phải gánh chịu” trở thành vấn đề cần được giải thích và chứng minh. Tuy nhiên, chính ở đây lại xuất hiện một vấn đề pháp lý đáng thảo luận sâu hơn.
Chi phí luật sư có nhất thiết phải là “thiệt hại thực tế”?
Luật SHTT có một thiết kế khá đặc biệt đối với chi phí thuê luật sư.
Điều 204 Luật SHTT điều chỉnh nguyên tắc xác định thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền SHTT gây ra. Trong khi đó, khoản 3 Điều 205 lại quy định rằng ngoài khoản bồi thường thiệt hại, chủ thể quyền SHTT có quyền yêu cầu Tòa án buộc tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm phải thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư.
Hai chữ “ngoài khoản” ở đây cần được phân tích kỹ hơn. Nếu chi phí luật sư đơn thuần là một cấu phần của thiệt hại vật chất theo Điều 204 thì việc pháp luật thiết kế thêm khoản 3 Điều 205 sẽ phần nào mất đi ý nghĩa riêng. Cách cấu trúc của điều luật cho phép lập luận rằng quyền yêu cầu thanh toán chi phí luật sư có tính độc lập tương đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại thông thường. Điều này cũng hợp lý xét từ bản chất của tranh chấp SHTT.
Khi quyền SHTT bị xâm phạm, chủ thể quyền thường phải tiến hành nhiều công việc chuyên môn để bảo vệ quyền của mình: thu thập và bảo toàn chứng cứ, xác định hành vi xâm phạm, giám định sở hữu công nghiệp, gửi thư yêu cầu chấm dứt hành vi, làm việc với cơ quan quản lý và cuối cùng có thể phải khởi kiện. Chi phí luật sư vì vậy không hoàn toàn giống khoản doanh thu bị mất hay giá trị tài sản bị tổn thất. Đó là chi phí cần thiết phát sinh từ việc chủ thể quyền phải sử dụng cơ chế pháp lý để chống lại hành vi xâm phạm.
Bởi vậy, khi xem xét yêu cầu về phí luật sư, nếu chỉ đặt câu hỏi liệu khoản tiền đó có phải là “thiệt hại thực tế” theo Điều 204 hay không thì có nguy cơ chưa phản ánh đầy đủ cơ chế riêng tại khoản 3 Điều 205. Từ góc nhìn này, Bản án 12/2020/KDTM-PT đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ: Tòa án có nên tách việc xem xét chi phí luật sư theo khoản 3 Điều 205 khỏi việc xác định thiệt hại theo Điều 204 hay không?
“Đã thuê luật sư” khác với “chi phí hợp lý để thuê luật sư”
Khoản 3 Điều 205 không quy định bên thua kiện phải thanh toán mọi chi phí mà chủ thể quyền đã trả cho luật sư. Điều luật sử dụng một giới hạn quan trọng: “chi phí hợp lý”. Đây chính là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Một khoản phí có thể hoàn toàn hợp pháp trong quan hệ giữa khách hàng và công ty luật nhưng chưa chắc toàn bộ khoản phí đó sẽ được Tòa án coi là hợp lý để chuyển nghĩa vụ thanh toán sang bên xâm phạm.
Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể lựa chọn một hãng luật với mức phí rất cao, sử dụng nhiều luật sư hoặc yêu cầu thực hiện phạm vi công việc rộng hơn mức cần thiết cho vụ kiện. Đó là quyền tự do lựa chọn dịch vụ của doanh nghiệp. Nhưng khi yêu cầu người khác thanh toán khoản tiền này, câu hỏi không còn đơn thuần là “doanh nghiệp đã trả bao nhiêu”, mà phải là “bao nhiêu trong số đó là hợp lý và cần thiết để bảo vệ quyền bị xâm phạm”. Vì vậy, chứng minh phí luật sư trong tranh chấp SHTT thực chất có ít nhất “ba lớp”.
Thứ nhất, phải chứng minh chi phí thực sự phát sinh. Cần có hợp đồng dịch vụ pháp lý, hóa đơn, chứng từ chuyển tiền và các tài liệu kế toán tương ứng.
Thứ hai, phải chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa khoản chi và vụ xâm phạm. Nếu hợp đồng bao gồm nhiều công việc khác nhau, doanh nghiệp nên xác định được phần phí dành cho vụ tranh chấp đang được xét xử.
Thứ ba, phải chứng minh tính hợp lý của khoản chi. Phạm vi công việc, thời gian luật sư thực hiện, tính chất phức tạp của vụ án, khối lượng tài liệu và mức phí áp dụng đều có thể trở thành những dữ kiện quan trọng.

Nguồn: Google Hình ảnh
Ai thuê, ai trả tiền và ai yêu cầu hoàn trả?
Trong thực tiễn doanh nghiệp, việc một công ty trong cùng tập đoàn hoặc một đơn vị liên quan đứng ra ký hợp đồng và thanh toán chi phí pháp lý thay cho chủ thể quyền không phải chuyện hiếm. Tập đoàn có thể tập trung hoạt động pháp chế tại công ty mẹ, một công ty có thể ký hợp đồng luật sư cho nhiều công ty liên kết, hoặc đơn giản một pháp nhân thanh toán trước rồi phân bổ lại chi phí nội bộ.
Về quản trị doanh nghiệp, cách làm đó có thể hoàn toàn bình thường. Nhưng khi bước vào tố tụng, nó có thể tạo ra một khoảng trống chứng cứ.
Trong trường hợp này Công ty D là chủ thể quyền và là nguyên đơn, LT ký hợp đồng với công ty luật, LT nhận hóa đơn và LT chuyển 150 triệu đồng cho công ty luật. Nếu chỉ dừng ở đó, hồ sơ chứng cứ đang chứng minh khá rõ rằng LT đã chịu một khoản chi, nhưng chưa chắc chứng minh được Công ty D là bên chịu cuối cùng đối với khoản chi này.
Nếu D cho rằng mình đã hoàn trả tiền cho LT thì chính việc hoàn trả này phải được chứng minh. Một bộ chứng cứ chặt chẽ trong trường hợp đó có thể cần hình thành một chuỗi liên tục: (i) tài liệu thể hiện LT được D giao hoặc ủy quyền thuê luật sư; hợp đồng dịch vụ pháp lý giữa LT và công ty luật xác định rõ vụ việc của D; (ii) hóa đơn và chứng từ LT thanh toán cho công ty luật; (iii) tài liệu xác lập nghĩa vụ D hoàn trả cho LT; (iv) chứng từ D thực tế chuyển tiền cho LT; (v) và hồ sơ kế toán thể hiện khoản tiền này được ghi nhận tương ứng.
Không đợi đến khi tranh chấp xảy ra mới hoàn thiện chứng cứ
Để yêu cầu bên xâm phạm hoàn trả phí luật sư, việc thiết kế chứng cứ nên bắt đầu ngay từ thời điểm thuê luật sư. Tốt nhất, chủ thể quyền trực tiếp là bên ký hợp đồng dịch vụ pháp lý và trực tiếp thanh toán. Trường hợp vì cơ chế quản trị tập đoàn mà một pháp nhân khác phải đứng tên, hợp đồng cần nói rõ dịch vụ được cung cấp cho việc bảo vệ quyền của chủ thể nào, trong vụ việc nào, bên nào chịu chi phí cuối cùng và cơ chế thanh toán hoặc hoàn trả ra sao.
Tương tự, phạm vi công việc và phí dịch vụ cũng nên được tách bạch. Một hợp đồng ghi chung “tư vấn pháp lý” với khoản phí trọn gói sẽ khó chứng minh hơn một hồ sơ cho thấy luật sư đã thực hiện những công việc cụ thể phục vụ trực tiếp việc xử lý hành vi xâm phạm.
Hồ sơ yêu cầu hoàn trả phí luật sư, doanh nghiệp nên tự trả lời được bốn câu hỏi: Ai thuê luật sư? Luật sư làm gì cho vụ án này? Ai thực sự chịu khoản tiền đó? Và vì sao mức phí được yêu cầu là hợp lý?
Đặc biệt, “hợp lý” không nên chỉ được khẳng định bằng lời. Hồ sơ về phạm vi công việc, bảng thời gian làm việc nếu có, mức phí, hóa đơn, chứng từ thanh toán và kết quả công việc có thể giúp Tòa án có cơ sở khách quan hơn để xem xét. Cách chuẩn bị này còn có một lợi ích khác. Ngay cả khi Tòa án cho rằng không phải toàn bộ khoản phí đều hợp lý, việc tách rõ từng hạng mục vẫn tạo điều kiện để xem xét chấp nhận một phần. Ngược lại, nếu toàn bộ chi phí được thể hiện bằng một con số trọn gói không có khả năng bóc tách, rủi ro yêu cầu bị bác có thể cao hơn.
Quyền sở hữu trí tuệ chỉ thực sự có giá trị khi chủ thể quyền có thể bảo vệ quyền đó một cách hiệu quả. Vì vậy, việc pháp luật cho phép yêu cầu bên xâm phạm thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư không đơn thuần là vấn đề bù đắp một khoản tiền đã bỏ ra, mà còn là một phần của cơ chế bảo đảm hiệu quả thực thi quyền SHTT. Tuy nhiên, từ quy định của pháp luật đến việc khoản phí luật sư thực sự được Tòa án chấp nhận vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Bản án được phân tích trong bài viết cho thấy, quyền yêu cầu theo khoản 3 Điều 205 Luật SHTT không đồng nghĩa với việc mọi khoản phí luật sư đã phát sinh đều mặc nhiên được hoàn trả. Chủ thể quyền vẫn phải chứng minh được khoản chi đó gắn trực tiếp với việc bảo vệ quyền bị xâm phạm, thực sự do mình gánh chịu và hợp lý về phạm vi cũng như mức phí.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
[1] https://dauedu-my.sharepoint.com/personal/dangnv_mi_dau_edu_vn/_layouts/15/onedrive.aspx?id=%2Fpersonal%2Fdangnv%5Fmi%5Fdau%5Fedu%5Fvn%2FDocuments%2F1%2E0%2E1%2E%20Web%2F3%2ESharefile%2FSo%20huu%20tri%20tue%2FBan%20an%20ve%20tranh%20chap%20so%20huu%20tri%20tue%2FBA%2012%2D2020%2Epdf&parent=%2Fpersonal%2Fdangnv%5Fmi%5Fdau%5Fedu%5Fvn%2FDocuments%2F1%2E0%2E1%2E%20Web%2F3%2ESharefile%2FSo%20huu%20tri%20tue%2FBan%20an%20ve%20tranh%20chap%20so%20huu%20tri%20tue&ga=1, truy cập ngày 30/08/2020.
