Trọng tài quốc tế thường được lựa chọn vì tính trung lập, chuyên môn và khả năng thi hành xuyên biên giới. Nhưng một phán quyết có lợi từ một trung tâm trọng tài uy tín ở nước ngoài chưa đồng nghĩa với việc bên thắng kiện có thể ngay lập tức kê biên tài sản và thu hồi tiền tại Việt Nam. Hai vụ việc liên quan đến các phán quyết của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC), được Tòa án Việt Nam xem xét vào năm 2023[1] và 2026[2], cho thấy khoảng cách đáng kể giữa “thắng kiện trọng tài” và “thi hành được phán quyết”.

Khi tài sản của bên thua kiện nằm tại Việt Nam, bên thắng kiện thông thường phải trải qua thủ tục yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành phán quyết.
Phán quyết trọng tài chưa phải là điểm kết thúc
Trong các giao dịch xuyên biên giới, các bên thường lựa chọn trọng tài quốc tế thay vì Tòa án quốc gia. Một lý do quan trọng là Công ước New York năm 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài đã tạo ra một cơ chế tương đối thống nhất để phán quyết trọng tài có thể vượt qua biên giới quốc gia. Mục tiêu của Công ước là bảo đảm các phán quyết trọng tài nước ngoài được công nhận và về nguyên tắc có khả năng thi hành tại các quốc gia thành viên.
Tuy nhiên, Công ước New York không biến phán quyết trọng tài nước ngoài thành một bản án đương nhiên có thể cưỡng chế tại mọi quốc gia thành viên.
Khi tài sản của bên thua kiện nằm tại Việt Nam, bên thắng kiện thông thường phải trải qua thủ tục yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành phán quyết. Chính tại “cửa ngõ” này, nhiều vấn đề tưởng như đã kết thúc trong tố tụng trọng tài có thể xuất hiện trở lại dưới những hình thức khác.
Hai vụ việc được phân tích ở đây là một minh họa đáng chú ý. Vụ thứ nhất liên quan đến Phán quyết SIAC năm 2021 và được giải quyết ở cấp phúc thẩm tại Việt Nam năm 2023. Vụ thứ hai liên quan đến một phán quyết SIAC năm 2025 và được Tòa án Việt Nam giải quyết phúc thẩm vào tháng 2/2026. Dù bối cảnh và căn cứ cụ thể không hoàn toàn giống nhau, cả hai đều cho thấy một thực tế: phán quyết của một tổ chức trọng tài quốc tế có uy tín vẫn phải vượt qua một quá trình kiểm soát tư pháp đáng kể trước khi có thể được thi hành tại Việt Nam.
Tòa án không được xét xử lại, nhưng được quyền kiểm tra
Ranh giới pháp lý ở đây rất quan trọng.
Khoản 4 Điều 458 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định khi xem xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành, Hội đồng xét đơn không được xét xử lại tranh chấp đã được trọng tài nước ngoài giải quyết. Tòa án chỉ kiểm tra, đối chiếu phán quyết và tài liệu với các quy định pháp luật, điều ước quốc tế có liên quan để quyết định công nhận hay không công nhận.
Đây chính là nguyên tắc không xét lại nội dung – no merits review của pháp luật quốc tế cũng như pháp luật Việt Nam về công nhận bản án, quyết định của tòa, trọng tài nước ngoài.
Tòa án Việt Nam, vì vậy, không phải một cấp phúc thẩm của SIAC hay bất kỳ hội đồng trọng tài nước ngoài nào. Việc một thẩm phán có thể có cách hiểu hợp đồng, chứng cứ hoặc pháp luật khác với hội đồng trọng tài về nguyên tắc không phải lý do để từ chối thi hành.
Nhưng “không xét lại nội dung” cũng không có nghĩa Tòa án phải tự động công nhận.
Điều 459 Bộ luật Tố tụng dân sự thiết lập một loạt trường hợp có thể dẫn đến không công nhận, từ năng lực ký kết thỏa thuận trọng tài, hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, quyền được thông báo và thực hiện quyền tố tụng, phạm vi thẩm quyền của hội đồng trọng tài, thành phần và thủ tục trọng tài, cho đến tình trạng hiệu lực của phán quyết.
Cấu trúc này về cơ bản phản ánh Điều V Công ước New York[3]. Theo Công ước, bên chống lại việc thi hành phải chứng minh các căn cứ thuộc Điều V(1), trong khi một số vấn đề thuộc Điều V(2), đặc biệt là khả năng giải quyết tranh chấp bằng trọng tài và chính sách công của quốc gia nơi yêu cầu thi hành, có thể được Tòa án xem xét. Hướng dẫn của UNCITRAL nhấn mạnh các căn cứ tại Điều V là những căn cứ từ chối có giới hạn[4].
Chính khoảng không giữa hai nguyên tắc – không xét lại nội dung nhưng vẫn phải kiểm soát các điều kiện công nhận là nơi phát sinh những câu hỏi pháp lý khó nhất.
“Nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” – cánh cửa rất quan trọng nhưng khó qua
Một trong những vấn đề đáng chú ý nhất là trường hợp việc công nhận và cho thi hành phán quyết bị xem là trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Về mặt lý luận, quy định này gần với ngoại lệ “public policy” tại Điều V(2)(b) Công ước New York.
Public policy là một ngoại lệ cần thiết: một quốc gia khó có thể buộc hệ thống tư pháp của mình hỗ trợ thi hành một phán quyết xung đột nghiêm trọng với những giá trị pháp lý nền tảng của quốc gia đó. Nhưng khó khăn nằm ở chỗ xác định phạm vi của ngoại lệ.
Nếu khái niệm này được hiểu quá rộng, quá trình xét đơn có nguy cơ chuyển từ việc kiểm tra một số điều kiện giới hạn thành việc đánh giá lại cách hội đồng trọng tài áp dụng pháp luật. Khi đó, ranh giới giữa “kiểm tra để công nhận” và “xét xử lại tranh chấp” trở nên rất mong manh.
Hai vụ việc SIAC được nghiên cứu cho thấy đây không chỉ là một vấn đề học thuật. Những câu hỏi về quyền tố tụng, bình đẳng giữa các bên, đánh giá chứng cứ, luật áp dụng và các nguyên tắc pháp luật Việt Nam có thể ảnh hưởng trực tiếp tới số phận của một phán quyết trọng tài nước ngoài.
Quyền được trình bày vụ kiện cũng có thể quyết định số phận phán quyết
Một phán quyết có thể rất thuyết phục về nội dung nhưng vẫn gặp trở ngại ở giai đoạn thi hành nếu quá trình tố tụng dẫn đến phán quyết đó vi phạm những bảo đảm tố tụng căn bản.
Điều V(1)(b) Công ước New York cho phép từ chối khi bên chống lại việc thi hành không được thông báo thích hợp về việc chỉ định trọng tài viên hoặc quá trình tố tụng, hoặc không thể trình bày vụ kiện của mình. Pháp luật Việt Nam có quy định tương ứng tại Điều 459 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Điều đáng lưu ý là “được tham gia tố tụng” không nhất thiết chỉ được hiểu theo nghĩa một bên đã nhận được email, nộp bản tự bảo vệ và có mặt tại phiên điều trần. Vấn đề sâu hơn là họ có thực sự có cơ hội hợp lý để trình bày lập luận, chứng cứ và phản bác yêu cầu của đối phương hay không.
Bởi vậy, quản trị thủ tục trong trọng tài quốc tế không phải chuyện hình thức. Quyết định về thời hạn nộp chứng cứ, chấp nhận hay từ chối tài liệu, quyền phản hồi, cách xử lý chứng cứ phát sinh muộn hay một yêu cầu mới đều có thể trở thành vấn đề ở giai đoạn enforcement. Một quyết định tố tụng tưởng như nhỏ trong quá trình trọng tài đôi khi có hậu quả rất lớn vài năm sau đó.
Một tranh chấp, nhiều lần trọng tài: vấn đề càng phức tạp
Vụ việc thứ hai đặc biệt đáng chú ý bởi nó xuất hiện sau một phán quyết SIAC trước đó giữa các chủ thể có liên quan.
Điều này đặt ra những vấn đề khó hơn về hiệu lực của phán quyết trước, phạm vi vấn đề đã được giải quyết và liệu một yêu cầu trong vụ trọng tài sau thực chất có làm sống lại vấn đề đã được quyết định hay không.
Trong trọng tài quốc tế, các khái niệm như res judicata, issue estoppel hay abuse of process có thể trở nên quan trọng. Nhưng khi phán quyết thứ hai được đưa tới Việt Nam để yêu cầu công nhận, Tòa án lại phải đối diện với một bài toán tinh tế: xem xét ảnh hưởng của phán quyết trước đến khả năng công nhận phán quyết sau đến đâu mà không biến mình thành cơ quan xét lại nội dung của trọng tài.
Đây chính là một trong những điểm khó nhất của cơ chế thực thi phán quyết.
Nếu kiểm tra quá ít, Tòa án có thể bỏ qua một vi phạm thuộc các căn cứ từ chối của Công ước. Nhưng nếu kiểm tra quá sâu vào việc hội đồng trọng tài đã hiểu chứng cứ, hợp đồng hoặc phán quyết trước đúng hay sai, việc xem xét có nguy cơ tiến gần tới merits review – điều mà Điều 458 Bộ luật Tố tụng dân sự không cho phép.

Đây không phải những câu hỏi dành riêng cho luật sư thi hành án sau khi vụ kiện kết thúc.
Thắng trọng tài chưa chắc đã thu được tiền
Hai vụ việc cũng chỉ ra một khác biệt mà doanh nghiệp đôi khi chỉ nhận ra sau khi tranh chấp đã xảy ra: chiến lược trọng tài và chiến lược thực thi phán quyết không phải một.
Một bên có thể đầu tư rất lớn để thắng tại Singapore, London, Hong Kong hay một trung tâm trọng tài quốc tế khác. Nhưng nếu phần lớn tài sản của đối phương nằm tại Việt Nam, chiến lược tranh tụng phải tính đến pháp luật Việt Nam ngay từ đầu.
Trước khi khởi kiện trọng tài, bên yêu cầu nên đặt ra ít nhất các câu hỏi: tài sản thực sự nằm ở quốc gia nào; loại tài sản đó có thể bị cưỡng chế hay không; phán quyết dự kiến yêu cầu thanh toán tiền hay thực hiện một hành vi; nghĩa vụ đó có liên quan đến tài sản hoặc quyền chịu sự điều chỉnh bắt buộc của pháp luật Việt Nam hay không; và liệu quá trình trọng tài có tạo ra rủi ro cho việc công nhận sau này?
Đây không phải những câu hỏi dành riêng cho luật sư thi hành án sau khi vụ kiện kết thúc. Chúng nên được đặt ra ngay từ lúc thiết kế giao dịch.
Bài học cho doanh nghiệp
Một giao dịch xuyên biên giới tốt cần được thiết kế đồng thời trên ba tầng: giao dịch – giải quyết tranh chấp – thi hành.
Khi soạn hợp đồng mua bán cổ phần (SPA), hợp đồng đầu tư, hợp đồng vay hoặc các giao dịch M&A, doanh nghiệp và luật sư nên xác định rõ phạm vi thỏa thuận trọng tài; luật điều chỉnh hợp đồng và, khi cần thiết, luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài; địa điểm pháp lý trọng tài; cơ chế thông báo; đồng thời đánh giá trước nơi tài sản có khả năng tồn tại.
Khi trọng tài đã bắt đầu, hồ sơ tố tụng cũng phải được xây dựng với suy nghĩ rằng một ngày nào đó một thẩm phán tại quốc gia thi hành sẽ đọc lại nó. Việc giao nhận thông báo, các quyết định tố tụng, cơ hội phản hồi chứng cứ và biên bản phiên điều trần đều có thể trở thành những tài liệu quan trọng.
Và nếu tranh chấp đã từng được giải quyết bởi một phán quyết trước đó, bên yêu cầu càng phải xử lý cẩn trọng phạm vi của yêu cầu tiếp theo để tránh tranh luận về vấn đề cần giải quyết hoặc việc tái tranh tụng một vấn đề đã được quyết định.
Hai vụ việc liên quan đến phán quyết của SIAC cũng nhắc lại một nguyên tắc quan trọng của trọng tài quốc tế: giá trị của một phán quyết không chỉ nằm ở việc bên nào thắng, mà còn ở khả năng phán quyết đó được công nhận và thực thi tại nơi có tài sản.
Công ước New York và pháp luật Việt Nam đặt ra khuôn khổ để phán quyết trọng tài nước ngoài được công nhận, đồng thời dành cho Tòa án quyền kiểm soát trong những trường hợp giới hạn. Vì thế, trong các giao dịch xuyên biên giới, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “nếu tranh chấp, chúng ta sẽ kiện ở đâu?”. Một câu hỏi quan trọng không kém cần được đặt ra ngay từ ngày ký hợp đồng là: “nếu thắng, chúng ta sẽ thi hành phán quyết ở đâu và bằng cách nào?”
Bởi trong trọng tài quốc tế, một phán quyết có lợi mới chỉ là chiến thắng trên giấy; giá trị cuối cùng của nó được đo bằng khả năng biến phán quyết ấy thành quyền lợi thực tế tại quốc gia thực thi phán quyết.
[1] https://anle.toaan.gov.vn/webcenter/portal/anle/chitietnguonanle?dDocName=TAND318745, truy cập ngày 20/09/2026.
[2] https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta2167259t1cvn/chi-tiet-ban-an, truy cập ngày 20/09/2026.
[3] https://uncitral.un.org/sites/default/files/media-documents/uncitral/en/new-york-convention-e.pdf, truy cập ngày 20/09/2026.
