Luật Đầu tư 2025 và các văn bản hướng dẫn thi hành đang tạo ra một trong những thay đổi quan trọng nhất đối với cơ chế quản lý dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Không chỉ sửa đổi quy trình đầu tư, hệ thống pháp luật đầu tư mới còn đặt ra yêu cầu phải tái thiết kế cơ chế quản lý ngoại hối để phù hợp với thực tiễn vận động của dòng vốn quốc tế và mô hình đầu tư hiện đại.

Một trong những thay đổi lớn nhất của Luật Đầu tư 2025 là cho phép nhà đầu tư nước ngoài được lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
Trong bối cảnh đó, Dự thảo Thông tư của Ngân hàng Nhà nước thay thế Thông tư 06/2019/TT-NHNN về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam[1] (Dự thảo) được xem là một bước điều chỉnh quan trọng nhằm đồng bộ hóa pháp luật đầu tư và pháp luật ngoại hối. Các thay đổi này không chỉ mang tính kỹ thuật ngân hàng mà còn tác động trực tiếp đến cấu trúc giao dịch, tiến độ triển khai dự án, cơ chế góp vốn, chuyển lợi nhuận và quản trị tuân thủ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Từ “hậu kiểm đầu tư” sang quản lý dòng vốn ngay từ giai đoạn hình thành dự án
Một trong những thay đổi lớn nhất của Luật Đầu tư 2025 là cho phép nhà đầu tư nước ngoài được lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Đây là điểm thay đổi căn bản so với cơ chế cũ, nơi nhà đầu tư nước ngoài về cơ bản phải hoàn thành thủ tục cấp IRC trước khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.
Theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN ngày 26/06/2019 của Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam (Thông tư 06), doanh nghiệp FDI chỉ được mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp sau khi được cấp IRC. Trong khi đó, Luật Đầu tư 2025 lại cho phép thành lập doanh nghiệp trước thời điểm có IRC. Điều này dẫn đến khoảng trống pháp lý: doanh nghiệp được thành lập nhưng chưa có cơ chế tài khoản vốn đầu tư để nhận dòng tiền góp vốn từ nước ngoài. Dự thảo Thông tư mới của Ngân hàng Nhà nước được xây dựng chủ yếu để xử lý khoảng trống này.
Theo dự thảo, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được phép mở tài khoản vốn đầu tư trước khi được cấp IRC. Tuy nhiên, trong giai đoạn “tiền IRC”, tài khoản này chỉ được sử dụng để: (i) nhận tiền góp vốn; (ii) thanh toán chi phí hình thành dự án đầu tư; (iii) hoàn trả vốn cho nhà đầu tư nếu không hoàn thành thủ tục cấp IRC[2].
Cách tiếp cận này cho thấy cơ quan quản lý đang chuyển từ mô hình “quản lý sau cấp phép đầu tư” sang “quản lý dòng vốn ngay từ giai đoạn hình thành dự án”. Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn về mặt quản trị dòng vốn FDI “thế hệ mới” của Việt Nam.
Mở rộng phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Một điểm đáng chú ý khác là dự thảo Thông tư thay đổi cách tiếp cận từ “đầu tư trực tiếp nước ngoài” sang “đầu tư nước ngoài vào Việt Nam”.
Sự thay đổi thuật ngữ này không đơn thuần mang tính kỹ thuật lập pháp mà phản ánh xu hướng mở rộng phạm vi quản lý ngoại hối để bao quát nhiều mô hình đầu tư mới.
Dự thảo đồng thời bổ sung nhiều đối tượng mới thuộc phạm vi áp dụng, bao gồm:
- Nhà đầu tư nước ngoài trong các dự án dầu khí;
- Doanh nghiệp dự án PPP;
- Doanh nghiệp thành viên trong Trung tâm tài chính quốc tế (IFC);
- Các trường hợp đầu tư từ Trung tâm tài chính quốc tế vào phần còn lại của Việt Nam.
Đặc biệt, việc bổ sung cơ chế quản lý ngoại hối cho doanh nghiệp trong Trung tâm tài chính quốc tế là điểm mới đáng chú ý. Theo Nghị định 329/2025/NĐ-CP, các doanh nghiệp thành viên trong Trung tâm tài chính quốc tế khi đầu tư vào phần còn lại của Việt Nam sẽ được quản lý tương tự nhà đầu tư nước ngoài.
Điều này cho thấy Việt Nam đang chuẩn bị nền tảng pháp lý cho các mô hình tài chính quốc tế có tính chất xuyên biên giới phức tạp hơn trong tương lai.
Cơ chế tài khoản vốn đầu tư linh hoạt hơn
Một thay đổi quan trọng khác nằm ở cơ chế mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư.
Theo Thông tư 06 hiện hành, doanh nghiệp FDI về cơ bản chỉ được mở một tài khoản vốn đầu tư tương ứng với một loại ngoại tệ tại một ngân hàng được phép. Cơ chế này từng gây khó khăn đáng kể trong thực tiễn khi doanh nghiệp nhận vốn góp, vay nước ngoài hoặc thanh toán quốc tế bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau.
Dự thảo mới cho phép doanh nghiệp được mở nhiều tài khoản vốn đầu tư tương ứng với nhiều loại ngoại tệ khác nhau tại cùng một ngân hàng được phép.
Thay đổi này mang ý nghĩa thực tiễn rất lớn đối với các tập đoàn đa quốc gia có cấu trúc treasury[3] toàn cầu; doanh nghiệp huy động vốn bằng nhiều đồng tiền; dự án PPP hoặc năng lượng có dòng tiền quốc tế phức tạp; hoặc doanh nghiệp sử dụng nhiều nguồn vốn vay ngoại tệ khác nhau.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam hiện nhận vốn bằng Đô la Mỹ nhưng vay thương mại bằng đồng Euro, JPY (Yên Nhật) hoặc SGD (Đô la Singapore). Việc bị giới hạn cấu trúc tài khoản khiến doanh nghiệp phải thực hiện thêm nhiều bước chuyển đổi ngoại tệ trung gian, phát sinh chi phí và rủi ro tỷ giá.
Dự thảo Thông tư mới vì vậy có xu hướng tiệm cận thực tiễn quản trị dòng tiền quốc tế hơn so với cơ chế cũ.

Nguồn: Tài sản công
Tăng cường kiểm soát dòng vốn nhưng vẫn tạo thuận lợi cho nhà đầu tư
Dù có xu hướng cởi mở hơn, dự thảo Thông tư vẫn duy trì nguyên tắc quản lý chặt dòng vốn đầu tư nước ngoài thông qua cơ chế tài khoản vốn đầu tư.
Theo dự thảo, hầu hết giao dịch liên quan đến hoạt động đầu tư nước ngoài phải thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư, bao gồm: từ góp vốn đầu tư; chuyển nhượng vốn; chuyển lợi nhuận; chuyển vốn đầu tư gốc; cho đến thanh toán liên quan đến dự án PPP, BCC hoặc dầu khí; giao dịch liên quan đến khoản vay nước ngoài.
Điều này cho thấy Ngân hàng Nhà nước tiếp tục coi tài khoản vốn đầu tư là công cụ trung tâm để giám sát dòng vốn; thống kê FDI; kiểm soát ngoại hối; phòng chống rửa tiền; và thậm chí là để theo dõi các giao dịch xuyên biên giới.
Đáng chú ý, dự thảo cũng quy định rõ cơ chế chuyển đổi giữa đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp.
Trong trường hợp tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài giảm xuống bằng hoặc dưới 50%, hoặc doanh nghiệp trở thành công ty đại chúng niêm yết, doanh nghiệp phải đóng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp và chuyển sang cơ chế tài khoản vốn đầu tư gián tiếp.
Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn M&A và IPO. Không ít doanh nghiệp FDI sau các vòng gọi vốn hoặc tái cấu trúc đã phát sinh lúng túng trong việc xác định cơ chế quản lý ngoại hối phù hợp. Việc quy định rõ nguyên tắc chuyển đổi giúp giảm đáng kể rủi ro tuân thủ cho doanh nghiệp.
Tác động thực tiễn đối với doanh nghiệp FDI và nhà đầu tư nước ngoài
Các thay đổi nói trên sẽ tạo ra nhiều tác động thực tiễn đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Thứ nhất, quá trình chuẩn bị đầu tư sẽ linh hoạt hơn
Nhà đầu tư có thể thành lập doanh nghiệp và bắt đầu triển khai các hoạt động chuẩn bị dự án sớm hơn thay vì phải chờ hoàn tất thủ tục IRC như trước đây. Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án công nghệ cao, logistics, bất động sản công nghiệp, trung tâm dữ liệu, năng lượng tái tạo, và sản xuất quy mô lớn…. Trong các lĩnh vực này, thời gian triển khai ban đầu thường có giá trị quyết định đối với hiệu quả đầu tư.
Thứ hai, áp lực tuân thủ ngoại hối sẽ tăng lên
Việc cho phép mở tài khoản vốn đầu tư trước khi có IRC không đồng nghĩa doanh nghiệp được tự do sử dụng dòng tiền.
Dự thảo quy định khá chặt về phạm vi giao dịch được phép trong giai đoạn “tiền IRC”. Nếu doanh nghiệp sử dụng sai mục đích hoặc thực hiện giao dịch vượt phạm vi cho phép, rủi ro vi phạm ngoại hối vẫn rất đáng lưu ý.
Thứ ba, ngân hàng thương mại sẽ đóng vai trò bên “gác cổng” mạnh hơn
Khi cơ chế tài khoản vốn đầu tư được mở rộng sang cả giai đoạn trước IRC, ngân hàng thương mại sẽ phải thực hiện vai trò kiểm soát tuân thủ mạnh hơn nhiều so với trước đây.
Trên thực tế, ngân hàng không chỉ kiểm tra hồ sơ mở tài khoản mà còn phải đánh giá: (1) mục đích chuyển tiền; (2) tính phù hợp của hồ sơ đầu tư; (3) tình trạng pháp lý dự án; (4) phạm vi giao dịch được phép; (5) sự phù hợp giữa giao dịch ngoại hối và tiến độ đầu tư.
Điều này có thể dẫn đến việc các ngân hàng áp dụng tiêu chuẩn KYC[4] và tuân thủ nghiêm ngặt hơn đối với doanh nghiệp FDI.
Nhìn tổng thể, Dự thảo Thông tư mới cho thấy Việt Nam đang theo đuổi một mục tiêu kép.
Một mặt, cơ quan quản lý muốn tạo thuận lợi hơn cho nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư và triển khai dự án. Điều này phù hợp với định hướng cải thiện môi trường đầu tư, rút ngắn thời gian triển khai dự án và nâng cao năng lực cạnh tranh thu hút FDI.
Mặt khác, Nhà nước vẫn muốn duy trì khả năng kiểm soát dòng vốn xuyên biên giới thông qua cơ chế tài khoản vốn đầu tư và hệ thống ngân hàng được phép.
Nói cách khác, Việt Nam không đi theo hướng tự do hóa hoàn toàn dòng vốn đầu tư mà đang lựa chọn mô hình “mở cửa có kiểm soát”. Đây cũng là xu hướng phổ biến tại nhiều nền kinh tế đang phát triển trong bối cảnh dòng vốn quốc tế ngày càng phức tạp và rủi ro tài chính xuyên biên giới gia tăng. Đặc biệt, trong các giao dịch đầu tư có cấu trúc phức tạp hoặc đa tầng, việc đồng bộ giữa pháp luật đầu tư, pháp luật doanh nghiệp, pháp luật chứng khoán và quy định quản lý ngoại hối sẽ trở thành yếu tố then chốt quyết định tính khả thi của giao dịch.
Nhìn rộng hơn, sự điều chỉnh của pháp luật ngoại hối lần này cho thấy hệ thống pháp luật Việt Nam đang bước vào giai đoạn “tái cấu trúc” để thích nghi với thế hệ dòng vốn FDI mới, nơi tốc độ giao dịch nhanh hơn, cấu trúc vốn phức tạp hơn và yêu cầu quản trị tuân thủ cũng cao hơn rất nhiều so với trước đây.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
Xem thêm: Điều chỉnh quy định ngoại hối trong hoạt động đầu tư nước ngoài vào Việt Nam theo yêu cầu mới
[1] https://sbv.gov.vn/vi/w/d%E1%BB%B1-th%E1%BA%A3o-th%C3%B4ng-t%C6%B0-thay-th%E1%BA%BF-th%C3%B4ng-t%C6%B0-06/2019/tt-nhnn-ng%C3%A0y-26/6/2019-1?redirect=%2Fvi%2Fl%25E1%25BA%25A5y-%25C3%25BD-ki%25E1%25BA%25BFn-d%25E1%25BB%25B1-th%25E1%25BA%25A3o-vbqppl1, truy cập lần cuối ngày 24/05/2026.
[2] Khoản 4, Điều 4 Dự thảo.
[3] Cấu trúc Treasury (cấu trúc ngân quỹ) đề cập đến cách tổ chức, phân bổ và quản lý các luồng tiền mặt, thanh khoản và rủi ro tài chính của một doanh nghiệp. Bộ phận này hoạt động như "hệ tuần hoàn", đảm bảo dòng tiền lưu thông trơn tru để doanh nghiệp vận hành ổn định.
[4] KYC (viết tắt của Know Your Customer) là quy trình định danh và xác minh danh tính khách hàng do các tổ chức tài chính, ngân hàng hoặc doanh nghiệp áp dụng. Mục tiêu của quy trình này là xác thực bạn chính là chủ sở hữu của thông tin cung cấp, nhằm ngăn chặn gian lận, rửa tiền và các hoạt động tài chính bất hợp pháp.
