Việt Nam đang đứng trước một câu hỏi lớn trong cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu: liệu chúng ta có đủ táo bạo để xây dựng một cơ chế hỗ trợ đầu tư mang tính đột phá hay sẽ tiếp tục lựa chọn con đường an toàn, thận trọng nhằm hạn chế rủi ro đối với ngân sách nhà nước?

Nếu như Nghị định 182/2024/NĐ-CP là bước đi đầu tiên thì dự thảo Nghị định mới cho thấy nỗ lực hoàn thiện cơ chế này sau một thời gian triển khai thực tế.
Câu hỏi này được đặt ra một cách rõ nét trong Dự thảo Nghị định về thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ Hỗ trợ đầu tư do Bộ Tài chính xây dựng để thay thế Nghị định số 182/2024/NĐ-CP[1]. Đây không đơn thuần là một văn bản kỹ thuật hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư 2025 mà còn phản ánh tư duy chính sách của Việt Nam trong giai đoạn cạnh tranh thu hút các dự án công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và các ngành công nghệ chiến lược đang diễn ra ngày càng quyết liệt trên phạm vi toàn cầu.
Từ “ưu đãi thuế” sang “hỗ trợ bằng tiền”
Trong nhiều thập niên, ưu đãi đầu tư tại Việt Nam chủ yếu dựa trên các công cụ truyền thống như ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất hoặc các chính sách tài chính gián tiếp khác. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) đã làm thay đổi đáng kể hiệu quả của mô hình ưu đãi này.
Khi các tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi áp dụng của Thuế tối thiểu toàn cầu phải bảo đảm mức thuế hiệu dụng tối thiểu 15%, phần lớn các ưu đãi thuế mà quốc gia tiếp nhận đầu tư dành cho nhà đầu tư có thể bị vô hiệu hóa. Nói cách khác, khoản thuế được miễn tại Việt Nam có thể chỉ đơn giản được thu bổ sung tại quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở.
Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia đã chuyển sang các hình thức hỗ trợ trực tiếp bằng tiền mặt, trợ cấp chi phí đầu tư hoặc hỗ trợ nghiên cứu phát triển. Sự ra đời của Quỹ Hỗ trợ đầu tư tại Việt Nam chính là phản ứng chính sách đối với xu hướng này.
Theo Bộ Tài chính, Quỹ được thiết kế nhằm ổn định môi trường đầu tư, khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia mở rộng đầu tư, thu hút nhà đầu tư chiến lược và hỗ trợ phát triển các lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ chiến lược tại Việt Nam. Đồng thời, đây cũng là công cụ nhằm duy trì sức hấp dẫn đầu tư của Việt Nam trong bối cảnh áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu.
Nếu như Nghị định 182/2024/NĐ-CP là bước đi đầu tiên thì dự thảo Nghị định mới cho thấy nỗ lực hoàn thiện cơ chế này sau một thời gian triển khai thực tế.
Dự thảo mới đang lựa chọn sự thận trọng
Điều đáng chú ý là dự thảo lần này không mở rộng phạm vi hỗ trợ theo hướng mạnh tay hơn mà ngược lại có xu hướng siết chặt và chuẩn hóa các điều kiện hưởng hỗ trợ. Ví dụ, Bộ Khoa học và Công nghệ đề xuất bổ sung các doanh nghiệp sản xuất, đóng gói, kiểm thử chip bán dẫn và doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ số trọng điểm vào diện được hỗ trợ từ Quỹ. Tuy nhiên, Bộ Tài Chính cho rằng các đối tượng này đã được hưởng cơ chế ưu đãi và hỗ trợ đặc biệt theo Luật Đầu tư và các chính sách chuyên ngành khác nên Quỹ Hỗ trợ đầu tư chỉ nên tập trung vào các doanh nghiệp công nghệ cao và công nghệ chiến lược. Đây là một tín hiệu quan trọng cho thấy Bộ Tài chính đang lựa chọn cách tiếp cận kiểm soát phạm vi hỗ trợ thay vì mở rộng quá nhanh.
Tương tự, dự thảo cũng loại bỏ một số hạng mục hỗ trợ từng tồn tại trong Nghị định 182/2024/NĐ-CP, đặc biệt là hỗ trợ chi phí đầu tư tạo tài sản cố định. Theo giải trình của cơ quan soạn thảo, việc duy trì hạng mục này có thể dẫn đến nguy cơ hỗ trợ trùng lặp với chi phí khấu hao và tạo khó khăn trong việc kiểm soát nghĩa vụ duy trì tài sản của doanh nghiệp. Về mặt quản lý ngân sách, đây là một lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, dưới góc độ cạnh tranh đầu tư quốc tế, việc thu hẹp các khoản hỗ trợ trực tiếp có thể làm giảm sức hấp dẫn của chính sách đối với các tập đoàn đang cân nhắc địa điểm đầu tư mới.
Vì sao nhiều ý kiến muốn Quỹ mở rộng đối tượng?
Nhìn từ thực tiễn quốc tế, cuộc đua thu hút đầu tư công nghệ cao hiện nay không còn là cuộc đua về thuế mà đã trở thành cuộc đua về trợ cấp.
Hoa Kỳ có Đạo luật CHIPS and Science Act với các khoản hỗ trợ hàng chục tỷ đô la Mỹ cho ngành bán dẫn. Liên minh châu Âu triển khai European Chips Act. Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore và nhiều quốc gia khác đều áp dụng các chương trình hỗ trợ tài chính trực tiếp cho doanh nghiệp công nghệ cao. Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng nếu Quỹ Hỗ trợ đầu tư chỉ tập trung vào một nhóm đối tượng hẹp thì rất khó tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự.
Đề xuất của Bộ Khoa học và Công nghệ về việc bổ sung các doanh nghiệp sản xuất chip bán dẫn, đóng gói, kiểm thử bán dẫn hoặc sản phẩm công nghệ số trọng điểm xuất phát từ chính thực tế này. Các ngành này đang là trọng tâm cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia và là lĩnh vực Việt Nam mong muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Rủi ro của một chính sách quá hào phóng
Mặc dù mong muốn tạo đột phá là dễ hiểu nhưng một cơ chế hỗ trợ đầu tư bằng tiền mặt luôn đi kèm những rủi ro đáng kể.
Thứ nhất là rủi ro về hiệu quả sử dụng ngân sách.
Khác với ưu đãi thuế chỉ phát sinh khi doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận, hỗ trợ bằng tiền từ Quỹ là khoản chi ngân sách thực tế. Nếu lựa chọn không đúng đối tượng hoặc dự án không đạt hiệu quả như kỳ vọng, Nhà nước có thể phải gánh chịu chi phí đáng kể.
Thứ hai là rủi ro về cạnh tranh chính sách giữa các ngành.
Một khi Quỹ mở rộng hỗ trợ cho bán dẫn, công nghệ số, năng lượng xanh hoặc các lĩnh vực khác, áp lực mở rộng sang các ngành ưu tiên khác sẽ xuất hiện. Điều này có thể làm phân tán nguồn lực và khiến Quỹ mất đi tính tập trung.
Thứ ba là rủi ro về quản trị.
Dự thảo hiện nay đã thiết kế tương đối chặt chẽ cơ chế hoàn trả hỗ trợ trong trường hợp doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện, kê khai sai hoặc nhận hỗ trợ trùng lặp. Doanh nghiệp có thể phải hoàn trả toàn bộ khoản hỗ trợ cùng tiền lãi và mức phạt tương ứng.
Việc bổ sung các cơ chế thu hồi hỗ trợ cho thấy cơ quan soạn thảo rất chú trọng yếu tố kiểm soát rủi ro ngân sách. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc thu hồi trợ cấp sau khi đã giải ngân trên thực tế không hề đơn giản, đặc biệt đối với các tập đoàn đa quốc gia có cấu trúc đầu tư phức tạp.
Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ
Việt Nam đang cần điều gì hơn: đột phá hay an toàn?
Nếu nhìn từ góc độ quản lý tài chính công, dự thảo hiện nay có thể được xem là khá hợp lý. Quỹ vẫn tiếp tục tồn tại như một công cụ hỗ trợ đầu tư mới, đồng thời các tiêu chí hỗ trợ được làm rõ hơn, cơ chế quản lý ngân sách chặt chẽ hơn và phạm vi hỗ trợ được kiểm soát tốt hơn. Nhưng nếu nhìn từ góc độ cạnh tranh đầu tư quốc tế, dự thảo vẫn còn mang tính phòng thủ nhiều hơn là tấn công.
Trong khi các quốc gia khác đang chủ động thiết kế các gói hỗ trợ quy mô lớn nhằm kéo các dự án công nghệ chiến lược về nước mình, Việt Nam dường như vẫn ưu tiên mục tiêu bảo đảm an toàn ngân sách và tránh các rủi ro thực thi. Vấn đề là các tập đoàn công nghệ toàn cầu thường đưa ra quyết định đầu tư dựa trên so sánh tương đối giữa các quốc gia.
Nếu mức hỗ trợ của Việt Nam quá thận trọng trong khi các quốc gia cạnh tranh sẵn sàng cung cấp những gói hỗ trợ hấp dẫn hơn, khả năng thu hút các dự án có giá trị gia tăng cao sẽ bị ảnh hưởng. Ngược lại, nếu mở rộng hỗ trợ quá nhanh mà thiếu cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư sau hỗ trợ, Việt Nam có thể rơi vào vòng xoáy cạnh tranh trợ cấp tốn kém và kém hiệu quả.
Một hướng đi dung hòa
Có lẽ lựa chọn tối ưu không nằm ở hai thái cực “bứt phá” hoặc “an toàn”. Điều Việt Nam cần là một cơ chế đủ linh hoạt để tạo đột phá trong những lĩnh vực thực sự chiến lược nhưng vẫn duy trì được kỷ luật tài khóa và trách nhiệm giải trình.
Theo hướng này, Quỹ Hỗ trợ đầu tư có thể tiếp tục giữ phạm vi hỗ trợ tương đối hẹp ở giai đoạn đầu nhưng nên thiết kế cơ chế cho phép Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ chủ động mở rộng hỗ trợ đối với một số lĩnh vực đặc biệt quan trọng khi cần thiết, chẳng hạn như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, điện toán lượng tử hoặc công nghệ quốc phòng lưỡng dụng.
Đồng thời, việc đánh giá hiệu quả hỗ trợ cần chuyển từ tư duy “chi bao nhiêu” sang “đạt được gì”. Các tiêu chí như giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam, mức độ chuyển giao công nghệ, số lượng việc làm chất lượng cao, năng lực nghiên cứu phát triển và đóng góp cho chuỗi cung ứng trong nước cần trở thành thước đo trung tâm của chính sách.
Kết luận
Dự thảo Nghị định về Quỹ Hỗ trợ đầu tư đang phản ánh một lựa chọn chính sách đáng chú ý của Việt Nam: tiếp tục duy trì công cụ hỗ trợ đầu tư mới nhưng theo hướng kiểm soát chặt chẽ hơn về phạm vi, điều kiện và trách nhiệm sử dụng ngân sách. Đây là lựa chọn có cơ sở trong bối cảnh nguồn lực công còn hạn chế và cơ chế hỗ trợ đầu tư bằng tiền mặt vẫn là một chính sách tương đối mới tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi cuộc cạnh tranh thu hút các dự án công nghệ chiến lược trên thế giới ngày càng gay gắt, câu hỏi về mức độ táo bạo của chính sách sẽ còn tiếp tục được đặt ra.
Cuối cùng, thành công của Quỹ Hỗ trợ đầu tư có thể không nằm ở việc hỗ trợ nhiều hay ít, mà ở khả năng lựa chọn đúng những dự án có thể tạo ra giá trị gia tăng cao nhất cho nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn. Đó mới là ranh giới thực sự giữa một chính sách “an toàn” và một chính sách “bứt phá”.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
