Trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) doanh nghiệp, nhà đầu tư thường dành nhiều thời gian để trả lời câu hỏi doanh nghiệp đáng giá bao nhiêu. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy một câu hỏi còn quan trọng hơn lại thường bị bỏ qua: các bên đang thực sự giao kết giao dịch gì? Khi mục tiêu thương mại không được chuyển hóa đúng thành cấu trúc pháp lý, rủi ro không chỉ dừng lại ở một hợp đồng có thể bị vô hiệu, mà còn có thể làm thay đổi toàn bộ cách áp dụng pháp luật đối với thương vụ. Một quyết định giám đốc thẩm gần đây của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao là minh chứng rõ nét cho vấn đề này.

Khi một doanh nghiệp quyết định mua lại doanh nghiệp khác, cuộc đàm phán thường bắt đầu bằng câu hỏi: công ty mục tiêu đáng giá bao nhiêu?
Giá chưa bao giờ là câu hỏi quan trọng nhất của một thương vụ M&A
Khi một doanh nghiệp quyết định mua lại doanh nghiệp khác, cuộc đàm phán thường bắt đầu bằng câu hỏi: công ty mục tiêu đáng giá bao nhiêu?
Đây là điều hoàn toàn dễ hiểu. Giá chuyển nhượng quyết định hiệu quả đầu tư, khả năng thu hồi vốn và mức sinh lời kỳ vọng sau giao dịch. Bởi vậy, các bên sẵn sàng dành nhiều tháng để thực hiện thẩm định tài chính, đánh giá hoạt động kinh doanh, phân tích thị trường và thương lượng từng điều khoản về giá.
Nhưng kinh nghiệm từ nhiều tranh chấp M&A cho thấy, giá không phải lúc nào cũng là nguyên nhân khiến một thương vụ thất bại. Không ít giao dịch đổ vỡ không phải vì các bên định giá sai doanh nghiệp, mà vì ngay từ đầu họ chưa xác định đúng bản chất pháp lý của giao dịch mà mình đang thực hiện.
Bởi nếu giá chuyển nhượng được xác định sai, các bên vẫn có thể tiếp tục thương lượng. Nhưng nếu cấu trúc pháp lý của giao dịch được thiết kế trên một tiền đề không chính xác, toàn bộ thương vụ có thể phải được nhìn nhận lại từ đầu khi tranh chấp phát sinh.
M&A là mục tiêu thương mại, không phải là một loại giao dịch trong pháp luật
Điều mà doanh nghiệp gọi là "mua công ty" hay "mua doanh nghiệp" thực chất chỉ phản ánh mục tiêu kinh doanh của giao dịch: giành quyền kiểm soát một doanh nghiệp.
Trong khi đó, pháp luật lại không điều chỉnh mục tiêu này như một quan hệ pháp luật độc lập. Để đạt được cùng một kết quả thương mại, các bên có thể lựa chọn nhiều cấu trúc pháp lý khác nhau.
Nếu nhà đầu tư mua toàn bộ phần vốn góp của một công ty trách nhiệm hữu hạn, giao dịch chịu sự điều chỉnh chủ yếu của Luật Doanh nghiệp.
Nếu mua cổ phần của công ty cổ phần, đối tượng chuyển giao lại là quyền sở hữu đối với cổ phần.
Nếu chỉ nhận chuyển giao nhà xưởng, dây chuyền sản xuất hoặc một phần hoạt động kinh doanh, giao dịch có thể mang bản chất của hợp đồng mua bán tài sản hoặc chuyển giao tài sản gắn với hoạt động kinh doanh.
Trong nhiều trường hợp khác, việc thâu tóm doanh nghiệp còn được thực hiện thông qua việc nhận chuyển giao dự án đầu tư, sáp nhập doanh nghiệp hoặc kết hợp đồng thời nhiều giao dịch khác nhau.
Nhìn dưới góc độ kinh doanh, tất cả đều hướng tới cùng một mục tiêu: mua quyền kiểm soát doanh nghiệp. Nhưng nhìn dưới góc độ pháp lý, đó lại là những giao dịch hoàn toàn khác nhau. Đây chính là điểm mà rất nhiều doanh nghiệp vô tình bỏ qua.
Cùng một mục tiêu thương mại nhưng có thể tồn tại nhiều bản chất pháp lý
Một trong những đặc trưng của M&A hiện đại là mục tiêu thương mại và cấu trúc pháp lý không phải lúc nào cũng đồng nhất.
Nhà đầu tư không mua doanh nghiệp chỉ để sở hữu một pháp nhân. Điều họ mong muốn là quyền kiểm soát doanh nghiệp, quyền quyết định chiến lược kinh doanh, quyền khai thác hệ thống khách hàng, tài sản, công nghệ và dòng tiền trong tương lai. Nhưng pháp luật không điều chỉnh "quyền kiểm soát" như một tài sản độc lập. Quyền đó phải được hiện thực hóa thông qua một cấu trúc giao dịch cụ thể.
Chính vì vậy, cùng một mục tiêu "mua doanh nghiệp" nhưng có thể được thể hiện bằng nhiều phương thức pháp lý khác nhau. Mỗi phương thức lại kéo theo những quy định riêng về chủ thể có quyền định đoạt, điều kiện chuyển nhượng, thủ tục thực hiện, cơ chế đăng ký và hậu quả pháp lý nếu giao dịch không được thực hiện hoặc bị tranh chấp.
Điều này có nghĩa rằng mục tiêu kinh doanh có thể giống nhau, nhưng bản chất pháp lý của giao dịch lại hoàn toàn khác nhau.
Sai từ bản chất giao dịch sẽ dẫn đến sai từ cách áp dụng pháp luật
Quan hệ pháp luật được xác định như thế nào sẽ quyết định quy phạm pháp luật nào được áp dụng, chủ thể nào có quyền và nghĩa vụ, đối tượng nào cần được chứng minh và hậu quả pháp lý sẽ được xử lý theo cơ chế nào.
Đối với các giao dịch M&A, yêu cầu này càng trở nên quan trọng hơn.
Nếu giao dịch thực chất là chuyển nhượng phần vốn góp nhưng lại được nhìn nhận như giao dịch mua bán tài sản, việc áp dụng pháp luật sẽ đi theo một hướng hoàn toàn khác.
Nếu giao dịch thực chất là chuyển giao quyền kiểm soát doanh nghiệp nhưng lại được xem như hợp đồng mua bán hàng hóa, nền tảng pháp lý của cả vụ án có thể bị đặt sai ngay từ đầu.
Nói cách khác, trước khi trả lời câu hỏi "hợp đồng có hiệu lực hay không", cần phải trả lời đúng câu hỏi "đây là giao dịch gì".
Quyết định giám đốc thẩm số 06/2025/KDTM-GĐT[1] ngày 07/01/2025 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao khi giải quyết một giao dịch “mua bán công ty” gần đây đã đặt lại câu hỏi mà lẽ ra phải được trả lời ngay từ đầu là: các bên thực sự đã xác lập giao dịch gì?
Theo hồ sơ vụ án, các bên ký nhiều văn kiện khác nhau với mục tiêu cuối cùng là chuyển giao quyền kiểm soát doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình giải quyết vụ án ở hai cấp xét xử lại nhanh chóng chuyển trọng tâm sang việc đánh giá giao dịch có vô hiệu hay không và bên nào phải hoàn trả khoản tiền đã nhận. Hội đồng Thẩm phán lựa chọn một cách tiếp cận khác. Trước khi xem xét hiệu lực của hợp đồng, Tòa án yêu cầu phải làm rõ bản chất của chuỗi giao dịch, xác định đúng quan hệ pháp luật tranh chấp, đúng đối tượng được chuyển giao và đúng hệ thống quy phạm pháp luật cần được áp dụng. Chỉ trên nền tảng đó mới có thể đánh giá chính xác hiệu lực của giao dịch và xử lý hậu quả pháp lý phát sinh.
Thay vì giải quyết hậu quả của giao dịch, Hội đồng Thẩm phán yêu cầu phải nhận diện đúng giao dịch trước. Trong các tranh chấp M&A, đây là sự khác biệt có ý nghĩa quyết định. Một thương vụ chỉ có thể được giải quyết đúng khi trước hết được nhận diện đúng về bản chất pháp lý.

Đây cũng là lý do các tranh chấp M&A thường phức tạp hơn nhiều so với các tranh chấp hợp đồng thương mại thông thường.
Sai từ bản chất giao dịch sẽ kéo theo sai toàn bộ cách giải quyết tranh chấp
Trong hoạt động M&A, bản chất pháp lý của giao dịch không chỉ quyết định giao dịch được điều chỉnh bởi đạo luật nào. Quan trọng hơn, nó quyết định toàn bộ "kiến trúc pháp lý" của thương vụ.
Nếu xác định sai bản chất giao dịch, sai lệch sẽ không dừng lại ở việc áp dụng nhầm một vài điều luật. Sai lệch sẽ lan sang toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp. Từ việc quan hệ pháp luật có thể bị xác định không chính xác; Chủ thể có quyền và nghĩa vụ có thể bị xác định sai; Những người cần tham gia tố tụng có thể bị bỏ sót; Đối tượng cần chứng minh cũng thay đổi. Hay ngay cả cơ chế xử lý hậu quả của giao dịch khi thương vụ không được tiếp tục thực hiện cũng có thể hoàn toàn khác.
Đó chính là điều Quyết định giám đốc thẩm đã chỉ ra. Hội đồng Thẩm phán yêu cầu không chỉ xác định lại quan hệ pháp luật tranh chấp mà còn phải làm rõ bản chất của từng khoản thanh toán, mục đích của từng giao dịch và mối liên hệ giữa các văn kiện mà các bên đã ký kết. Chỉ khi toàn bộ các yếu tố này được xem xét trong mối quan hệ thống nhất mới có thể xác định đúng quyền và nghĩa vụ của các bên.
Điều này phản ánh một đặc điểm rất riêng của M&A. Khác với nhiều giao dịch thương mại thông thường, một thương vụ M&A hiếm khi được cấu thành bởi một hợp đồng duy nhất. Đó thường là một chuỗi các văn kiện có mối liên hệ chặt chẽ với nhau: thỏa thuận bảo mật, biên bản ghi nhớ, thỏa thuận đặt cọc, hợp đồng chuyển nhượng vốn góp hoặc cổ phần, các cam kết sau giao dịch, nghị quyết nội bộ của doanh nghiệp, cùng nhiều tài liệu khác.
Nếu từng văn bản, tài liệu được xem xét tách biệt mà không đặt trong tổng thể cấu trúc giao dịch, rất dễ bỏ qua chính mục tiêu thương mại mà các bên hướng tới. Đây cũng là lý do các tranh chấp M&A thường phức tạp hơn nhiều so với các tranh chấp hợp đồng thương mại thông thường.
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp đầu tư rất nhiều nguồn lực cho hoạt động thẩm định nhưng lại dành quá ít thời gian để thiết kế cấu trúc pháp lý của thương vụ. Trong khi đó, chính cấu trúc giao dịch mới quyết định đối tượng nào được chuyển giao, ai là chủ thể có quyền định đoạt, quyền và nghĩa vụ nào được chuyển sang bên mua, cũng như cơ chế xử lý nếu giao dịch không diễn ra như dự kiến.
Một hợp đồng được soạn thảo chặt chẽ không thể khắc phục được một cấu trúc giao dịch được thiết kế sai. Ngược lại, khi cấu trúc pháp lý phản ánh đúng bản chất thương mại của thương vụ, hợp đồng sẽ trở thành công cụ ghi nhận và bảo vệ ý chí của các bên, thay vì là nguồn gốc của tranh chấp.
Kết luận
Sự thành công của một thương vụ M&A không chỉ được đo bằng giá trị doanh nghiệp hay khả năng tạo ra lợi ích sau sáp nhập. Quan trọng hơn, nó được quyết định bởi việc các bên có chuyển hóa đúng ý chí kinh doanh thành một cấu trúc pháp lý phù hợp hay không.
Ở góc độ đó, Quyết định giám đốc thẩm số 06/2025/KDTM-GĐT không chỉ giải quyết một tranh chấp cụ thể. Quyết định này nhắc lại một nguyên tắc có giá trị đối với mọi thương vụ M&A: trước khi bàn đến hiệu lực của hợp đồng, cần xác định đúng bản chất của giao dịch. Bởi trong M&A, sai một điều khoản có thể sửa được; nhưng sai ngay từ bản chất của giao dịch thì cả thương vụ có thể phải bắt đầu lại từ đầu.
[1] https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta2040161t1cvn/chi-tiet-ban-an, truy cập ngày 19/08/2026.
