Một người lao động đang thực hiện công việc trong ca trực thì cảm thấy chóng mặt, sau đó được xác định bị đột quỵ, nhồi máu não. Sự việc xảy ra trong giờ làm việc, tại nơi làm việc và khi người lao động đang thực hiện nhiệm vụ được giao. Đây có phải là tai nạn lao động?
Một vụ án lao động được Tòa án nhân dân thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (cũ) xét xử cho thấy câu trả lời không đơn giản. Ranh giới giữa một biến cố sức khỏe xảy ra trong quá trình làm việc và “tai nạn lao động” theo nghĩa pháp lý có thể rất mong manh.

Theo bản án, người lao động là kỹ thuật viên vận hành của một doanh nghiệp điện lực, làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
Trong cùng một vụ việc, doanh nghiệp cho rằng người lao động bị đột quỵ do bệnh lý; người lao động cho rằng đây là tai nạn lao động; cơ sở y tế xác nhận thương tích nhưng không kết luận có phải tai nạn lao động; còn Tòa án xác định thuộc trường hợp tai nạn lao động. Sự khác biệt ấy đặt ra câu hỏi cốt lõi: một biến cố sức khỏe xảy ra trong quá trình làm việc phải có mối liên hệ như thế nào với công việc để được xác định là tai nạn lao động?
Một cơn đột quỵ trong ca làm việc
Theo bản án, người lao động là kỹ thuật viên vận hành của một doanh nghiệp điện lực, làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
Khoảng 14 giờ ngày 3-6-2021, người lao động cùng đồng nghiệp được giao mở van xả đáy của lò thu hồi nhiệt. Sau khi hoàn thành công việc, ông cảm thấy chóng mặt. Tại phòng y tế, ông xuất hiện biểu hiện không thể sử dụng tay phải một cách linh hoạt và sau đó được chẩn đoán đột quỵ, nhồi máu não, tăng huyết áp[1].
Doanh nghiệp lập biên bản điều tra tai nạn lao động và giới thiệu người lao động đi giám định y khoa. Sau 12 tháng điều trị, cho rằng sức khỏe người lao động chưa phục hồi để đáp ứng công việc kỹ thuật viên vận hành, doanh nghiệp quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
Tranh chấp vì vậy không chỉ xoay quanh quyền chấm dứt hợp đồng. Một vấn đề có ý nghĩa quyết định là cơn đột quỵ có phải tai nạn lao động hay chỉ là một bệnh lý phát sinh đúng vào thời gian làm việc. Hai bên vì thế đưa ra hai cách nhìn khác nhau về cùng một biến cố sức khỏe[2].
“Xảy ra trong khi làm việc” đã đủ?
Điểm khó của vụ án nằm ở tiêu chí xác định tai nạn lao động.
Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 thì tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thương cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho người lao động, xảy ra trong quá trình lao động, gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động[3].
Từ định nghĩa này, có thể tách vấn đề thành hai câu hỏi. Thứ nhất, biến cố có xảy ra trong quá trình người lao động làm việc hay không? Thứ hai, và khó hơn, tổn thương có “gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động” hay không?
Với những tai nạn có tác nhân bên ngoài rõ ràng, mối liên hệ này thường dễ nhận biết: người lao động bị máy gây thương tích khi vận hành, ngã khi kiểm tra công trình hoặc bị bỏng khi thao tác thiết bị. Nhưng đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến cố sức khỏe nội sinh lại đặt ra bài toán khác.
Một người có thể bị đột quỵ khi đang làm việc nhưng cũng có thể gặp biến cố tương tự khi nghỉ ngơi. Nếu chỉ cần sự việc xảy ra trong giờ làm việc là đủ, phạm vi tai nạn lao động có thể bị hiểu quá rộng. Ngược lại, nếu mặc nhiên coi đột quỵ là bệnh lý cá nhân và yêu cầu người lao động chứng minh công việc trực tiếp gây ra biến cố, quyền lợi của họ có thể rất khó được bảo vệ.
Chẩn đoán y khoa chưa phải kết luận pháp lý
Theo bản án, đại diện Bệnh viện Bà Rịa cho biết bệnh viện đã cấp giấy chứng nhận thương tích cho người lao động nhưng không xác định đây có phải tai nạn lao động hay không. Hồ sơ cũng thể hiện có hoạt động giám định liên quan đến tổn thương cơ thể.
Chi tiết này cho thấy một điểm quan trọng: chẩn đoán y khoa và kết luận pháp lý không phải là một. Bác sĩ có thể xác định người lao động bị đột quỵ, mức độ tổn thương và di chứng. Nhưng việc biến cố đó có cấu thành tai nạn lao động hay không còn phải được xem xét từ hoàn cảnh xảy ra sự việc, nhiệm vụ đang thực hiện, hồ sơ điều tra và các chứng cứ liên quan.
Nói cách khác, chẩn đoán đột quỵ là câu hỏi y khoa; xác định cơn đột quỵ đó có phải tai nạn lao động lại là câu hỏi pháp lý được giải quyết trên một tập hợp chứng cứ rộng hơn.
Tòa án đã nhìn nhận vụ việc như thế nào?
Trong vụ án, Tòa án chú ý đến việc người lao động đang thực hiện nhiệm vụ được giao khi biến cố xảy ra và các tài liệu được viện dẫn trong hồ sơ.
Trong quá trình lập luận, Tòa án còn viện dẫn Phụ lục II Nghị định 39/2016/NĐ-CP về danh mục tổn thương để xác định tai nạn lao động nặng[4].
Trên cơ sở đó, Hội đồng xét xử kết luận có đủ căn cứ xác định người lao động bị đột quỵ khi đang làm nhiệm vụ thuộc trường hợp tai nạn lao động.
Hệ quả pháp lý không nhỏ: quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng bị hủy; doanh nghiệp bị buộc nhận người lao động trở lại làm việc, bồi thường tiền lương và hai tháng tiền lương với tổng số tiền hơn 725 triệu đồng, đồng thời thực hiện các nghĩa vụ bảo hiểm liên quan.
Tuy nhiên, chính cách giải quyết này cho thấy câu hỏi pháp lý vẫn còn đáng bàn.
Từ “xảy ra khi làm việc” đến “gắn liền với công việc”
Không có nhiều tranh luận về việc người lao động phát sinh triệu chứng trong ca làm việc. Điều khó hơn là liệu dữ kiện đó đã đủ để xác lập mối liên hệ giữa tổn thương và việc thực hiện công việc hay chưa.
Cần phân biệt sự trùng hợp về thời điểm với mối liên hệ pháp lý giữa công việc và tổn thương. Ở chiều ngược lại, cũng không nên mặc nhiên đặt ra yêu cầu công việc phải là nguyên nhân y khoa duy nhất gây ra tổn thương, bởi ngôn ngữ của luật là “gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động”, không đơn thuần là “do công việc gây ra”.
Khoảng cách giữa hai cách hiểu này chính là vùng khó nhất của những trường hợp có yếu tố bệnh lý nội sinh. Trong từng vụ việc, tính chất công việc, điều kiện lao động, hoạt động người lao động vừa thực hiện, thời điểm xuất hiện triệu chứng, hồ sơ sức khỏe và các dữ kiện chuyên môn có thể cần được xem xét tổng thể. Không một yếu tố riêng lẻ nào nên được mặc nhiên coi là câu trả lời cho toàn bộ vấn đề.
Bởi vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải chỉ là biến cố có xảy ra trong giờ làm việc hay không, mà là chứng cứ nào đủ để cho thấy biến cố đó gắn liền với việc thực hiện công việc.

Vụ án cho thấy giá trị của hồ sơ được lập ngay sau khi sự việc xảy ra.
Cùng một vụ việc, những cách nhìn khác nhau
Theo hồ sơ, Viện kiểm sát nhân dân thị xã Phú Mỹ cho rằng việc Hội đồng xét xử xác định người lao động thuộc trường hợp tai nạn lao động, từ đó hủy quyết định chấm dứt hợp đồng và buộc doanh nghiệp nhận người lao động trở lại làm việc, là chưa phù hợp với quy định pháp luật và tài liệu, chứng cứ; đồng thời đề xuất xem xét kháng nghị phúc thẩm.
Đây là quan điểm kiểm sát đối với bản án sơ thẩm. Sự khác biệt này cho thấy cùng một tập hợp sự kiện vẫn có thể dẫn đến những đánh giá pháp lý khác nhau.
Vì thế, câu hỏi quan trọng hơn không phải “đột quỵ có phải tai nạn lao động hay không?”, mà là: trong từng trường hợp cụ thể, cần những chứng cứ nào và mức độ liên hệ với công việc phải được xác lập ra sao để một biến cố sức khỏe được công nhận là tai nạn lao động?
Doanh nghiệp cần làm gì?
Vụ án cho thấy giá trị của hồ sơ được lập ngay sau khi sự việc xảy ra.
Khi người lao động gặp biến cố sức khỏe nghiêm trọng tại nơi làm việc, ưu tiên trước hết phải là cấp cứu và bảo vệ sức khỏe. Song song với đó, doanh nghiệp cần kịp thời ghi nhận khách quan hoàn cảnh xảy ra sự việc và thực hiện đúng quy trình áp dụng.
Người lao động đang làm nhiệm vụ gì? Ai giao việc? Triệu chứng xuất hiện khi nào? Điều kiện làm việc có gì bất thường? Ai chứng kiến? Camera, nhật ký ca làm việc, dữ liệu thiết bị và hồ sơ y tế ban đầu thể hiện điều gì? Đây có thể là những dữ kiện quyết định khi tranh chấp phát sinh.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên vội “đặt tên” cho sự cố khi bản chất vụ việc chưa rõ.
Trong chính vụ án này, biên bản điều tra tai nạn lao động do doanh nghiệp lập đã trở thành một trong những tài liệu được sử dụng để tranh luận về bản chất sự việc.
Vì vậy, doanh nghiệp cần tránh cả hai thái cực: vội phủ nhận tai nạn lao động để loại trừ trách nhiệm, hoặc vội đưa ra kết luận khi việc xác minh chưa hoàn tất. Cũng cần thận trọng trước khi chuyển từ xử lý sự cố sang chấm dứt quan hệ lao động, bởi một đánh giá chưa đầy đủ về bản chất biến cố có thể kéo theo rủi ro về tiền lương, bảo hiểm, bồi thường và nghĩa vụ nhận người lao động trở lại làm việc.
Vụ án cho thấy, khó khăn lớn nhất khi xác định tai nạn lao động không nằm ở việc sự cố xảy ra ở đâu hay khi nào, mà ở mối liên hệ giữa tổn thương và công việc. Với những biến cố sức khỏe như đột quỵ, ranh giới đó càng khó xác định. Doanh nghiệp vì thế không nên vội tìm một kết luận có lợi cho mình, mà cần bảo toàn sự thật để một kết luận đúng có thể được đưa ra. Bởi một biến cố có thể chỉ diễn ra trong vài phút, nhưng cách nó được ghi nhận và xử lý ngay từ đầu có thể quyết định hệ quả pháp lý nhiều năm sau đó.
[1] https://laodongdoanthe.vn/xet-xu-phuc-tham-vu-nguoi-lao-dong-thang-kien-duoc-boi-thuong-hon-725-trieu-dong-104455.html, truy cập ngày 27/09/2026.
[2] Kết quả vụ việc:
Tại phiên tòa phúc thẩm ngày 9/5/2025, hội đồng xét xử thuộc Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu đã tổ chức cho hai bên hòa giải để thỏa thuận, cùng giải quyết vụ việc. Theo đó, đại diện Công ty BOT PM3 đã thống nhất sẽ bồi thường tăng thêm cho ông Lưu Chí Hiếu số tiền 550 triệu đồng. Đồng thời có trách nhiệm lập đầy đủ hồ sơ gửi cơ quan BHXH có thẩm quyền để ông Hiếu được hưởng các chế độ bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định. Trên cơ sở thỏa thuận của hai bên, hội đồng xét xử đã công nhận kết quả hòa giải thành tại phiên tòa phúc thẩm lần này. Như vậy, số tiền bồi thường mà Công ty BOT PM3 phải bồi thường cho ông Lưu Chí Hiếu tổng cộng gần 1,8 tỉ đồng do tai nạn lao động tại nơi làm việc.
[3] Khoản 8 Điều 3 Luật An toàn, Vệ sinh lao động 2015.
[4] Phụ lục II, Danh mục các tổn thương để xác định tai nạn lao động nặng.
