Để thúc đẩy hoạt động góp vốn bằng công nghệ tại Việt Nam, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho các bên, cần thiết phải hoàn thiện cả khuôn khổ pháp luật lẫn cơ chế thực thi. Dưới đây là một số đề xuất của Công ty Luật TNHH HM&P (“HM&P”) đối với hoạt động này:

1. Hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng tài sản trí tuệ/công nghệ:
Quốc hội và Chính phủ nên xem xét sửa đổi, bổ sung toàn diện Luật Doanh nghiệp, Luật CGCN, Luật SHTT nhằm lấp đầy các khoảng trống cũng như những chồng chéo hiện nay trong khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này. Cụ thể, cần ban hành văn bản quy phạm pháp luật thừa nhận rõ tài sản trí tuệ (nhãn hiệu, sáng chế, phần mềm…) là một loại tài sản vô hình hợp pháp của doanh nghiệp, đồng thời hướng dẫn phương pháp xác định giá trị những tài sản này khi góp vốn và cách ghi nhận trên báo cáo tài chính. Đây sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để hợp thức hóa việc góp vốn, liên doanh, nhượng quyền thương mại… bằng giá trị công nghệ, tài sản trí tuệ tại Việt Nam. Chúng tôi nhận thấy trên thực tế, Chính phủ đang trình các dự thảo sửa đổi Luật CGCN và Luật SHTT để lấy ý kiến rộng rãi trong nhân dân. Đây là bước đi cần thiết và kịp thời để đáp ứng nhu cầu phát triển công nghệ, đặc biệt là các công nghệ mới, tiên tiến ngày càng phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam cũng như trên thế giới trong hầu hết các lĩnh vực. Bên cạnh việc xây dựng và điều chỉnh các luật có liên quan. Chính phủ cần phải xây dựng hướng dẫn chi tiết về thủ tục góp vốn bằng công nghệ. Các bộ, ngành liên quan (KH&CN, Tư pháp, Tài chính) nên phối hợp ban hành thông tư hoặc cẩm nang hướng dẫn cho doanh nghiệp. Nội dung có thể bao gồm: quy trình các bước từ định giá, lập hợp đồng, đăng ký hợp đồng, chuyển quyền sở hữu…; danh mục tài liệu cần chuẩn bị; các mốc thời gian cần tuân thủ; mẫu biên bản giao nhận tài sản vô hình; hướng dẫn xử lý tình huống đặc thù (như tài sản góp vốn hết thời hạn bảo hộ hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng có thời hạn). Hướng dẫn thống nhất sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh vi phạm do thiếu hiểu biết thủ tục.
2. Nâng cao năng lực định giá công nghệ:
Nhà nước cần khuyến khích phát triển các tổ chức trung gian chuyên định giá công nghệ, tài sản trí tuệ. Có thể thiết lập cơ chế cấp phép hành nghề thẩm định giá công nghệ hoặc chứng nhận chuyên gia trong lĩnh vực này. Đồng thời, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giá công nghệ và tài sản trí tuệ (thông qua việc thu thập dữ liệu từ các giao dịch CGCN, nhượng quyền, mua bán patent…). Điều này cung cấp tham chiếu tin cậy cho các hội đồng định giá, giảm sự chênh lệch giữa các lần định giá. Bộ KH&CN có thể phối hợp Bộ Tài chính ban hành tiêu chuẩn định giá công nghệ dựa trên thông lệ quốc tế, hướng dẫn áp dụng các phương pháp định giá phù hợp (chi phí, thị trường, thu nhập) cho từng loại tài sản công nghệ. Cũng cần quy định rõ trách nhiệm và chế tài đối với tổ chức thẩm định giá nếu định giá sai gây thiệt hại, để tăng trách nhiệm nghề nghiệp và độ tin cậy của kết quả định giá. Việc phát triển các tổ chức định giá công nghệ chuyên nghiệp và uy tín là hết sức cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Đặc biệt là có sự đầu tư cũng như khuyến khích các tổ chức định giá công nghệ phát triển, mở rộng và tiệm cận với các chuẩn mực định giá công nghệ trên thế giới. Việc thu hút các chuyên gia/các tổ chức định giá công nghệ từ nước ngoài tham gia vào thị trường này cũng là một cách hiệu quả để nâng cao chất lượng hoạt động định giá công nghệ tại thị trường Việt Nam trong ngắn hạn.
3. Đồng bộ quy định về chuyển giao quyền sở hữu:
Hiện tượng “vênh” giữa Luật Doanh nghiệp và luật chuyên ngành cần được xử lý. Chẳng hạn, Luật Doanh nghiệp nên bổ sung quy định về xử lý vốn góp bằng tài sản trí tuệ khi hết thời hạn bảo hộ – có thể theo hướng: người góp vốn và công ty phải thỏa thuận rõ từ đầu về việc gia hạn bảo hộ (nếu có thể) hoặc phương án điều chỉnh vốn khi tài sản hết giá trị bảo hộ. Trường hợp góp vốn bằng quyền sử dụng có thời hạn, nên yêu cầu ghi rõ thời hạn trong điều lệ và cơ chế giảm vốn điều lệ tương ứng khi kết thúc. Ngoài ra, nên sửa quy định về thời hạn góp vốn 90 ngày đối với tài sản công nghệ: có thể linh hoạt gia hạn nếu thủ tục đăng ký chuyển giao/đăng ký quyền sở hữu đang được xử lý hợp pháp. Điều này giúp tránh tình trạng doanh nghiệp bị bắt buộc giảm vốn do thủ tục hành chính kéo dài ngoài ý muốn. Thực tế cho thấy đây cũng là một trong những vướng mắt lớn của doanh nghiệp trong quá trình góp vốn vào doanh nghiệp bằng công nghệ. Chúng tôi đề xuất điều chỉnh Luật Doanh nghiệp có quy định đặc thù về thời hạn góp vốn bằng công nghệ, có thể kéo dài thời hạn góp vốn trong trường hợp góp vốn bằng công nghệ lên ít nhất 180 ngày kể từ ngày cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc một thời gian dài hơn tùy thuộc vào loại công nghệ góp vốn vào doanh nghiệp.

4. Đơn giản hóa thủ tục hành chính:
Cần hướng tới cơ chế một cửa liên thông cho góp vốn bằng công nghệ. Ví dụ, khi doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký góp vốn bằng công nghệ tại Sở Tài chính, cơ quan này có thể chuyển thông tin đến Bộ KH&CN để xử lý song song việc đăng ký hợp đồng công nghệ và chuyển quyền SHTT. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan giúp rút ngắn thời gian và giảm giấy tờ trùng lặp. Bên cạnh đó, ứng dụng chuyển đổi số trong đăng ký và quản lý giao dịch công nghệ: xây dựng cổng thông tin để doanh nghiệp nộp hồ sơ trực tuyến, tra cứu tình trạng xử lý. Khi thủ tục thông thoáng, minh bạch, các nhà đầu tư sẽ mạnh dạn hơn trong việc sử dụng tài sản trí tuệ góp vốn.
5. Chính sách hỗ trợ và khuyến khích:
Nhà nước có thể cân nhắc ưu đãi thuế hoặc hỗ trợ tài chính nhằm khuyến khích góp vốn bằng công nghệ, nhất là trong lĩnh vực khởi nghiệp sáng tạo. Ví dụ, xem xét miễn/giảm thuế TNDN đối với phần lợi nhuận tạo ra từ công nghệ góp vốn trong những năm đầu, hoặc miễn lệ phí trước bạ, phí đăng ký khi sang tên tài sản trí tuệ góp vốn. Quỹ đổi mới công nghệ quốc gia, các chương trình hỗ trợ startup có thể dành nguồn lực tư vấn pháp lý miễn phí cho doanh nghiệp về thủ tục góp vốn bằng công nghệ. Thêm nữa, tổ chức các sàn giao dịch công nghệ, kết nối nhà khoa học, chủ bằng sáng chế với doanh nghiệp có nhu cầu vốn, qua đó thúc đẩy việc góp vốn bằng công nghệ như một kênh huy động vốn hiệu quả. Các vườn ươm công nghệ có thể thử nghiệm mô hình góp vốn linh hoạt, tạo tiền lệ để hoàn thiện chính sách.
6. Nâng cao nhận thức và đào tạo:
Cuối cùng, không thể thiếu việc tuyên truyền, phổ biến kiến thức đến cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư. Cơ quan quản lý nên thường xuyên tổ chức hội thảo, tập huấn về quy định góp vốn bằng tài sản trí tuệ; phát hành sổ tay, cẩm nang hướng dẫn. Các trường đại học, viện nghiên cứu cũng cần trang bị kiến thức về thương mại hóa công nghệ, định giá tài sản trí tuệ cho sinh viên, cán bộ nghiên cứu – giúp họ sẵn sàng tham gia khởi nghiệp bằng chính công nghệ của mình. Về phía doanh nghiệp, nên chủ động tham vấn luật sư, chuyên gia ngay từ khâu định giá, soạn hợp đồng góp vốn để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi. Nhìn chung, góp vốn bằng công nghệ là xu hướng tất yếu trong nền kinh tế số và hội nhập quốc tế. Những vướng mắc hiện tại chỉ mang tính chất bước đầu, cần được tháo gỡ bằng một hệ sinh thái pháp lý và hỗ trợ đồng bộ. Khi hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch, doanh nghiệp sẽ tận dụng được nguồn lực trí tuệ to lớn trong xã hội để phát triển sản xuất kinh doanh, còn các nhà khoa học, doanh nhân, chủ sở hữu công nghệ cũng dễ dàng biến công nghệ thành vốn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam trong tương lai không xa.
Nhìn chung, góp vốn bằng công nghệ là xu hướng tất yếu trong nền kinh tế số và hội nhập quốc tế. Những vướng mắc hiện tại chỉ mang tính chất bước đầu, cần được tháo gỡ bằng một hệ sinh thái pháp lý và hỗ trợ đồng bộ. Khi hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch, doanh nghiệp sẽ tận dụng được nguồn lực trí tuệ to lớn trong xã hội để phát triển sản xuất kinh doanh, còn các nhà khoa học, doanh nhân, chủ sở hữu công nghệ cũng dễ dàng biến công nghệ thành vốn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam trong tương lai không xa.
