Thị trường tài chính chỉ thực sự phát huy vai trò khi có thể đưa nguồn vốn đến đúng nơi cần vốn, với chi phí hợp lý, thời hạn phù hợp và rủi ro được kiểm soát. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống tài chính có quy mô ngày càng lớn, nhưng cấu trúc thị trường vẫn chưa thật sự cân bằng. Nền kinh tế còn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng ngân hàng; thị trường cổ phiếu, trái phiếu, bảo hiểm và các định chế đầu tư dài hạn chưa phát triển tương xứng; trong khi nhiều sản phẩm tài chính mới vẫn thiếu hành lang pháp lý và hạ tầng vận hành.

Kỳ vọng lớn nhất là biến thị trường tài chính từ một hệ thống chủ yếu phục vụ nhu cầu vốn ngắn hạn thành nền tảng phân bổ vốn trung và dài hạn cho quá trình phát triển của Việt Nam.
Quyết định số 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với thực hiện mục tiêu tăng trưởng ở mức cao, liên tục đến năm 2045”[1] đã đưa ra một chương trình cải cách có phạm vi rất rộng. Đề án không chỉ đặt mục tiêu tăng quy mô thị trường mà còn hướng tới thay đổi cấu trúc, phương thức quản lý, chất lượng nhà đầu tư, sản phẩm, hạ tầng, nhân lực và mức độ hội nhập.
Kỳ vọng lớn nhất là biến thị trường tài chính từ một hệ thống chủ yếu phục vụ nhu cầu vốn ngắn hạn thành nền tảng phân bổ vốn trung và dài hạn cho quá trình phát triển của Việt Nam. Tuy nhiên, để kỳ vọng ấy trở thành hiện thực, thách thức quan trọng nhất không còn nằm ở việc xác định “phải làm gì”, mà là làm thế nào để các cải cách được thực hiện đồng bộ, đúng thời hạn và tạo ra thay đổi có thể đo lường trên thị trường.
Từ mở rộng quy mô đến thay đổi cấu trúc thị trường
Mục tiêu tổng quát của Đề án là xây dựng thị trường tài chính Việt Nam phát triển đồng bộ, hiện đại và hội nhập với khu vực, thế giới; có cấu trúc cân đối, hợp lý và có khả năng huy động, phân bổ hiệu quả nguồn lực trong và ngoài nước.
Đến năm 2045, thị trường tài chính được kỳ vọng đạt trình độ phát triển cao, vận hành theo nguyên tắc thị trường, với thể chế, hạ tầng, sản phẩm, nhà đầu tư và cơ chế giám sát tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Trong cấu trúc đó, thị trường chứng khoán giữ vai trò trọng yếu; hệ thống ngân hàng phát triển an toàn, hiện đại; thị trường bảo hiểm trở thành nguồn vốn dài hạn; còn Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam là đầu mối kết nối dòng vốn và dịch vụ tài chính trong khu vực.
Điểm đáng chú ý là Đề án không xem việc tăng tổng tài sản hay số lượng giao dịch là thước đo duy nhất. Cải cách được đặt trong tổng thể đổi mới mô hình tăng trưởng, đồng bộ với cải cách doanh nghiệp, đất đai, lao động và hành chính. Điều này phản ánh một cách tiếp cận hợp lý: thị trường tài chính không thể vận hành hiệu quả nếu quyền tài sản chưa rõ ràng, doanh nghiệp thiếu minh bạch, thủ tục hành chính còn phức tạp hoặc cơ chế xử lý tài sản bảo đảm chưa hiệu quả.
Một thị trường có quy mô lớn nhưng dòng vốn tiếp tục tập trung vào một số lĩnh vực, khả năng định giá rủi ro thấp và nhà đầu tư chủ yếu chạy theo biến động ngắn hạn chưa thể được xem là thị trường phát triển. Vì vậy, mục tiêu cốt lõi phải là nâng cao chất lượng phân bổ vốn, thay vì chỉ mở rộng lượng vốn được đưa vào hệ thống.
Thị trường vốn phải trở thành kênh huy động thực chất
Một trong những định hướng quan trọng nhất là giảm sự phụ thuộc của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng. Trong giai đoạn 2026–2030, giá trị huy động vốn trên thị trường vốn được đặt mục tiêu bình quân khoảng 2 triệu tỷ đồng mỗi năm; tổng giá trị vốn doanh nghiệp huy động qua thị trường chứng khoán đạt 5,4 triệu tỷ đồng.
Trong giai đoạn 2031–2045, vốn huy động qua thị trường vốn được kỳ vọng đóng góp từ 30% đến 35% tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội, không bao gồm khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Đến năm 2045, quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán dự kiến đạt 120% GDP, còn dư nợ thị trường trái phiếu đạt 60% GDP.
Những con số này thể hiện kỳ vọng rất lớn, nhưng quy mô chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chất lượng hàng hóa. Muốn thị trường cổ phiếu và trái phiếu thực sự cung cấp vốn dài hạn, Việt Nam cần có thêm các doanh nghiệp lớn, có nền tảng quản trị tốt, tình hình tài chính minh bạch và khả năng tạo dòng tiền bền vững tham gia niêm yết hoặc phát hành ra công chúng.
Việc đẩy nhanh cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước, đưa doanh nghiệp sau cổ phần hóa lên đăng ký giao dịch, nghiên cứu niêm yết cổ phiếu của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và phát triển thị trường riêng cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có thể mở rộng đáng kể nguồn hàng. Tuy nhiên, nếu chỉ gia tăng số lượng mà không cải thiện công bố thông tin, quản trị công ty và trách nhiệm của người quản lý, quy mô lớn hơn cũng có thể kéo theo rủi ro lớn hơn.
Đối với trái phiếu doanh nghiệp, yêu cầu xếp hạng tín nhiệm cần trở thành một công cụ định giá rủi ro thực chất. Việc phân loại trái phiếu theo mức độ rủi ro, phát triển tổ chức định giá trái phiếu và chuẩn hóa thông tin về tổ chức phát hành sẽ giúp nhà đầu tư phân biệt rõ hơn giữa sản phẩm thu nhập cố định và một khoản đầu tư có khả năng mất vốn. Thị trường chỉ bền vững khi giá vốn phản ánh đúng rủi ro, thay vì dựa chủ yếu vào uy tín thương mại hoặc kỳ vọng được hỗ trợ khi xảy ra khó khăn.
Xây dựng lớp nhà đầu tư dài hạn
Thị trường tài chính Việt Nam khó phát triển ổn định nếu nhà đầu tư cá nhân tiếp tục chiếm ưu thế tuyệt đối và dòng tiền thường xuyên bị chi phối bởi tâm lý ngắn hạn. Vì vậy, Đề án ưu tiên phát triển nhà đầu tư tổ chức như quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và doanh nghiệp bảo hiểm.
Đến năm 2030, tổng giá trị tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán được đặt mục tiêu đạt 5% GDP; tổng tài sản của các quỹ hưu trí tăng bình quân 11,5% mỗi năm. Giá trị tài sản đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường vốn và chứng khoán dự kiến đạt khoảng 15% GDP.
Để đạt các mục tiêu này, Việt Nam cần tạo điều kiện cho quỹ đầu tư và doanh nghiệp bảo hiểm tham gia sâu hơn vào trái phiếu hạ tầng, quỹ đầu tư bất động sản, sản phẩm ESG và các dự án dài hạn. Việc nghiên cứu áp dụng Bộ quy tắc nhà đầu tư tổ chức có trách nhiệm cũng cần được triển khai thực chất, để các tổ chức không chỉ cung cấp vốn mà còn thúc đẩy doanh nghiệp cải thiện quản trị và trách nhiệm giải trình.
Đồng thời, nhà đầu tư cá nhân cần được khuyến khích tham gia thị trường thông qua các định chế chuyên nghiệp. Đây không phải là hạn chế quyền đầu tư trực tiếp, mà là tạo thêm lựa chọn giúp người dân đa dạng hóa danh mục, giảm rủi ro và tiếp cận hoạt động quản lý tài sản chuyên nghiệp.
Hiện đại hóa ngân hàng nhưng không đánh đổi an toàn
Ngân hàng vẫn là trụ cột của hệ thống tài chính trong tương lai gần. Mục tiêu đến năm 2030 là 100% ngân hàng thương mại áp dụng các tỷ lệ bảo đảm an toàn theo quy định và tiệm cận Basel III. Bên cạnh đó, ít nhất 75% người trưởng thành được kỳ vọng có thông tin lịch sử tín dụng trong hệ thống thông tin tín dụng của Ngân hàng Nhà nước.
Cải cách ngân hàng không chỉ là phát triển ngân hàng số. Nhiệm vụ khó hơn là nâng cao chất lượng tín dụng, xử lý nợ xấu, hạn chế sở hữu chéo, kiểm soát dòng vốn vào các lĩnh vực rủi ro và chuyển từ giám sát tuân thủ sang giám sát trên cơ sở rủi ro.
Đề án đặt ra hướng phát triển sàn giao dịch nợ quốc gia trên nền tảng số, chuẩn hóa thông tin về khoản nợ và tài sản bảo đảm, tổ chức đấu giá điện tử và xây dựng cơ chế xác lập giá theo cung – cầu. Nếu được triển khai đúng, thị trường mua bán nợ có thể trở thành công cụ quan trọng để giải phóng nguồn lực đang bị mắc kẹt trong các khoản nợ và tài sản kém hiệu quả.
Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết vẫn là khả năng xử lý tài sản bảo đảm nhanh chóng, minh bạch và có thể dự đoán. Nếu quyền của chủ nợ khó được thực thi hoặc hồ sơ pháp lý của tài sản không đầy đủ, sàn giao dịch hiện đại đến đâu cũng khó tạo được thanh khoản thực chất.
Không gian mới cho tài sản số, tài chính xanh và bảo hiểm
Đề án mở ra một chương cải cách đáng chú ý đối với tài sản số và tài sản mã hóa. Khung pháp lý dự kiến được xây dựng theo hướng phân loại rõ tài sản mã hóa phục vụ thanh toán, token tiện ích và token chứng khoán hoặc tài sản thực được số hóa. Lộ trình được định hướng từ thử nghiệm có kiểm soát đến chứng khoán số hóa, token hóa tài sản thực, trái phiếu và quỹ đầu tư số hóa.
Cách tiếp cận này cho thấy mục tiêu không phải là hợp pháp hóa mọi hoạt động đang tồn tại, mà là đưa đổi mới vào khuôn khổ có điều kiện về năng lực tài chính, công nghệ, quản trị và tuân thủ. Đây là lựa chọn cần thiết bởi tài sản số có thể mở rộng khả năng huy động vốn, nhưng cũng đặt ra rủi ro về sở hữu tài sản, bảo vệ nhà đầu tư, an ninh mạng, rửa tiền và luân chuyển vốn xuyên biên giới.
Tài chính xanh cũng được xác định là một cấu phần quan trọng thông qua trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững, cổ phiếu xanh, quỹ ESG và chỉ số chứng khoán xanh. Tuy nhiên, thị trường này chỉ có thể phát triển nếu tiêu chí xác định dự án xanh đủ rõ, dữ liệu môi trường đáng tin cậy và có cơ chế ngăn chặn việc “tô xanh” các dự án không đáp ứng tiêu chuẩn.
Đối với bảo hiểm, mục tiêu đến năm 2030 là doanh thu thị trường đạt khoảng 3,3%–3,5% GDP; đến năm 2045 có 20% dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ. Muốn đạt được kỳ vọng đó, ngành bảo hiểm phải khôi phục niềm tin của khách hàng bằng minh bạch sản phẩm, chuyên nghiệp hóa kênh phân phối, giảm tranh chấp và tăng trách nhiệm trong tư vấn. Công nghệ chỉ có thể giúp thị trường phát triển khi đi kèm cơ chế bảo vệ người tham gia bảo hiểm hiệu quả hơn.

Đề án đã có mục tiêu, nhiệm vụ, cơ quan chủ trì và nhiều mốc thời gian cụ thể.
Hạ tầng và dữ liệu phải đi trước sản phẩm mới
Một thị trường hiện đại không thể vận hành trên hạ tầng phân tán và dữ liệu thiếu kết nối. Đề án đặt mục tiêu triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm đối với thị trường chứng khoán cơ sở trong năm 2027; thiết lập hạ tầng thanh toán hiện đại, có khả năng kết nối khu vực và quốc tế chậm nhất vào năm 2028; vận hành thị trường giao dịch tín chỉ carbon từ năm 2029; xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung phục vụ quản lý, giám sát tài chính trong giai đoạn 2030–2035.
Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, blockchain, RegTech[2] và SupTech[3] được kỳ vọng giúp cơ quan quản lý phát hiện sớm giao dịch bất thường, thao túng giá, giao dịch nội gián, sở hữu chéo và dòng tiền luân chuyển bất thường.
Nhưng công nghệ không tự động tạo ra minh bạch. Muốn giám sát theo thời gian thực, dữ liệu đầu vào phải đầy đủ, chính xác và có khả năng liên thông. Cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan tài chính, ngân hàng, thuế, hải quan, cơ quan đăng ký doanh nghiệp và cơ quan quản lý dân cư phải đồng thời giải quyết được yêu cầu bảo mật, bảo vệ dữ liệu và phân định trách nhiệm khi dữ liệu bị sử dụng sai mục đích.
Thể chế phải chuyển từ “theo sau” sang “dẫn đường”
Đề án xác định cải cách thể chế là trụ cột. Danh mục nhiệm vụ bao gồm sửa đổi Luật Chứng khoán; nghiên cứu xây dựng Luật Tài sản số, tài sản mã hóa; sửa đổi Luật Kinh doanh bảo hiểm; hoàn thiện pháp luật về ngân hàng, ngoại hối, xử lý nợ xấu; và tiến tới xây dựng luật riêng về Trung tâm tài chính quốc tế.
Vấn đề cần tránh là xây dựng từng đạo luật theo phạm vi quản lý riêng biệt, trong khi sản phẩm tài chính mới ngày càng có tính liên ngành. Một tài sản được token hóa có thể đồng thời liên quan đến pháp luật dân sự, chứng khoán, đầu tư, ngoại hối, thuế, phòng chống rửa tiền và bảo vệ dữ liệu. Nếu mỗi cơ quan chỉ quản lý “phần việc” của mình, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng tuân thủ một quy định nhưng lại vi phạm quy định khác.
Do đó, yêu cầu quan trọng là thiết lập cơ chế phối hợp giám sát giữa ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm; theo dõi tập đoàn tài chính trên cơ sở hợp nhất; kiểm soát sở hữu chéo và luân chuyển vốn giữa các pháp nhân có liên quan. Việc nghiên cứu một đạo luật về quản lý, giám sát thị trường tài chính và dịch vụ tài chính có thể là bước đi cần thiết khi điều kiện chín muồi.
Điều gì quyết định khả năng “cất cánh”?
Đề án đã có mục tiêu, nhiệm vụ, cơ quan chủ trì và nhiều mốc thời gian cụ thể. Tuy nhiên, để thị trường thực sự thay đổi, ít nhất bốn yêu cầu phải được bảo đảm.
Thứ nhất, cải cách phải đồng bộ. Không thể phát triển trái phiếu hạ tầng nếu chưa tháo gỡ vướng mắc pháp lý của dự án; không thể hình thành thị trường mua bán nợ nếu tài sản bảo đảm khó xử lý; cũng không thể thu hút vốn nước ngoài dài hạn nếu quy định về sở hữu, ngoại hối, thuế và chuyển lợi nhuận thiếu nhất quán.
Thứ hai, kỷ luật thực thi phải được đặt ngang với tham vọng chính sách. Việc thành lập Ban Chỉ đạo, xây dựng bộ chỉ tiêu giám sát và đánh giá giữa kỳ vào năm 2030 cần gắn với trách nhiệm giải trình của từng cơ quan, từng nhiệm vụ và từng thời hạn.
Thứ ba, bảo vệ nhà đầu tư và người tiêu dùng tài chính phải trở thành nền tảng. Thị trường không thể phát triển bền vững nếu vi phạm công bố thông tin, thao túng giá, tư vấn sai lệch hoặc xung đột lợi ích không được phát hiện và xử lý kịp thời.
Thứ tư, doanh nghiệp và các định chế tài chính phải tự thay đổi. Chuẩn mực quốc tế không chỉ là yêu cầu dành cho cơ quan quản lý. Doanh nghiệp cần nâng cấp quản trị, báo cáo tài chính, quản lý dữ liệu, kiểm soát nội bộ, công bố thông tin và năng lực quản trị rủi ro ngay từ bây giờ.
Thị trường tài chính Việt Nam không thiếu vốn, nhu cầu đầu tư hay cơ hội tăng trưởng. Điều còn thiếu là một cơ chế đủ hiệu quả để biến nguồn lực đó thành dòng vốn dài hạn, minh bạch và được phân bổ đúng địa chỉ. Đề án cải cách đã tạo ra một bản thiết kế có tầm nhìn đến năm 2045. Nhưng thị trường chỉ có thể “cất cánh” khi thể chế tạo dựng niềm tin, hạ tầng theo kịp sản phẩm và mọi chủ thể phải chịu trách nhiệm đối với quyết định của mình. Khi đó, tăng trưởng của thị trường tài chính sẽ không chỉ được đo bằng vốn hóa hay khối lượng giao dịch, mà bằng năng lực thực sự trong việc tài trợ cho sự phát triển dài hạn của nền kinh tế Việt Nam.
[1] https://chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=219009, truy cập ngày 05/10/2026.
[2] RegTech (Regulatory Technology - Công nghệ Tuân thủ Quy định) là việc ứng dụng các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và tự động hóa để giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là tổ chức tài chính, tuân thủ quy định pháp lý nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
[3] SupTech (Supervisory Technology) là việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và học máy (Machine Learning) vào hoạt động quản lý, thanh tra và giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước (như ngân hàng trung ương, ủy ban chứng khoán) đối với các tổ chức tài chính.
