Chỉ vài tháng sau khi ba Nghị định quan trọng hướng dẫn Luật Hóa chất 2025 được ban hành, Bộ Công Thương đã đề xuất sửa đổi đồng thời cả ba văn bản[1]. Khoảng thời gian thi hành rất ngắn dễ tạo cảm giác chính sách thiếu ổn định. Tuy nhiên, các hồ sơ Dự thảo cho thấy mục tiêu chính không phải thay đổi định hướng quản lý đã được Luật Hóa chất và các văn bản này xác lập, mà là xử lý sớm những điểm chưa rõ, chồng chéo và chưa phù hợp phát sinh khi hệ thống quy định mới bắt đầu đi vào vận hành.

Để triển khai Luật, ngày 17-1-2026, Chính phủ ban hành ba nghị định nói trên.
Một hệ thống mới cần được hiệu chỉnh sớm
Luật Hóa chất 2025 đặt nền móng cho một phương thức quản lý mới, chuyển từ kiểm soát một số hoạt động riêng lẻ sang quản lý toàn diện hơn theo vòng đời hóa chất. Hệ thống mới bao quát từ sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu, tồn trữ, vận chuyển đến phân loại, ghi nhãn, cung cấp thông tin, ứng phó sự cố và kiểm soát hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
Để triển khai Luật, ngày 17-1-2026, Chính phủ ban hành ba nghị định nói trên. Trong đó, Nghị định số 24/2026/NĐ-CP (Nghị định 24) xác lập các danh mục làm căn cứ phân loại và áp dụng biện pháp quản lý đối với từng nhóm hóa chất. Văn bản này hiện được công bố trên Hệ thống văn bản của Chính phủ.
Nghị định số 25/2026/NĐ-CP (Nghị định 25) điều chỉnh các vấn đề về chiến lược phát triển công nghiệp hóa chất, tư vấn chuyên ngành, yêu cầu an toàn, huấn luyện và phòng ngừa, ứng phó sự cố. Nghị định số 26/2026/NĐ-CP (Nghị định 26) tập trung vào điều kiện sản xuất, kinh doanh, tồn trữ, xuất nhập khẩu, khai báo, đăng ký hóa chất và quản lý hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
Ba Nghị định đã tạo hành lang pháp lý để Luật Hóa chất 2025 đi vào thực tế. Tuy nhiên, quá trình rà soát ban đầu và phản ánh từ các bộ, địa phương, hiệp hội, doanh nghiệp cho thấy một số quy định có thể gây ra cách hiểu khác nhau, áp dụng trùng lặp hoặc tạo chi phí tuân thủ chưa tương xứng với mức độ rủi ro.
Đây là lý do đầu tiên khiến Bộ Công Thương lựa chọn sửa đổi sớm: xử lý vấn đề ngay khi mới phát sinh, thay vì để doanh nghiệp và cơ quan quản lý duy trì nhiều cách hiểu trong một thời gian dài.
Sửa danh mục để quản lý đúng đối tượng, đúng mức độ rủi ro
Trọng tâm của dự thảo sửa đổi Nghị định số 24 là bốn phụ lục về hóa chất cơ bản thuộc lĩnh vực công nghiệp hóa chất trọng điểm; hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện; hóa chất cần kiểm soát đặc biệt; và hóa chất phải xây dựng Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất.
Các danh mục này không chỉ mang tính kỹ thuật. Việc một chất được đưa vào, loại khỏi hoặc chuyển từ danh mục này sang danh mục khác có thể làm thay đổi trực tiếp nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp.
Một hóa chất thuộc diện sản xuất, kinh doanh có điều kiện có thể kéo theo yêu cầu về cơ sở vật chất, nhân sự chuyên môn và Giấy chứng nhận đủ điều kiện. Nếu được xếp vào nhóm cần kiểm soát đặc biệt, hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc xuất nhập khẩu có thể phải đáp ứng cơ chế cấp phép chặt chẽ hơn. Nếu thuộc danh mục có nguy cơ sự cố, doanh nghiệp có thể phải xây dựng và trình thẩm định kế hoạch ứng phó.
Qua bước đầu thực hiện, doanh nghiệp và cơ quan quản lý gặp khó khăn khi xác định hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm hoặc hỗn hợp hóa chất có thuộc phạm vi điều chỉnh hay không. Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý đối với sản phẩm đã được pha trộn, đóng gói hoàn chỉnh hoặc được quản lý theo pháp luật chuyên ngành.
Nếu không xác định rõ ranh giới giữa “hóa chất”, “hỗn hợp hóa chất” và “sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất”, một sản phẩm tiêu dùng cuối cùng có thể tiếp tục bị áp dụng cơ chế quản lý vốn được thiết kế cho nguyên liệu hóa chất công nghiệp. Điều đó vừa làm phát sinh thủ tục, vừa tạo ra cách áp dụng không thống nhất giữa các địa phương.
Bộ Công Thương vì vậy đề xuất rà soát, loại bỏ khỏi danh mục quản lý những hóa chất có mức độ rủi ro thấp hơn đối với sức khỏe con người và môi trường; chuyển một số hóa chất từ danh mục cần kiểm soát đặc biệt sang danh mục sản xuất, kinh doanh có điều kiện; đồng thời sắp xếp một số hóa chất cần kiểm soát đặc biệt từ nhóm 1 sang nhóm 2 để phù hợp với định hướng phân cấp thẩm quyền cho địa phương.
Ở chiều ngược lại, sửa đổi danh mục không chỉ nhằm “nới” quản lý. Trên cơ sở đề xuất của Bộ Công an và Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Dự thảo còn dự kiến bổ sung một số chất cần kiểm soát, trong đó có các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy thuộc Công ước Stockholm và Methyl Fluoroacetate. Cách tiếp cận này cho thấy mục tiêu là phân bổ lại nguồn lực quản lý: giảm thủ tục đối với đối tượng rủi ro thấp nhưng tăng kiểm soát đối với hóa chất có nguy cơ thực sự.
Loại bỏ chồng chéo giữa quản lý hóa chất và pháp luật chuyên ngành
Một trong những vấn đề lớn của Nghị định số 25 là phạm vi áp dụng đối với các sản phẩm đã chịu sự quản lý của pháp luật chuyên ngành. Dự thảo đề xuất loại trừ một số quy định về an toàn, an ninh, huấn luyện và phòng ngừa sự cố đối với dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn chăn nuôi, phân bón, chất phóng xạ, xăng dầu, pin, ắc quy, thiết bị chữa cháy, vật liệu xây dựng, sơn, mực in và một số sản phẩm hoàn chỉnh khác.
Điểm quan trọng là việc loại trừ chỉ hướng đến sản phẩm hoàn chỉnh, không phải toàn bộ quá trình sản xuất ra sản phẩm đó. Một nhà máy sản xuất sơn hoặc pin vẫn phải tuân thủ yêu cầu an toàn hóa chất trong quá trình sản xuất. Nhưng khi sản phẩm đã hoàn chỉnh, được đóng gói và lưu thông để người sử dụng cuối cùng dùng trực tiếp, việc tiếp tục áp dụng toàn bộ cơ chế quản lý dành cho nguyên liệu hóa chất có thể không còn cần thiết.
Sự phân định này giúp tránh tình trạng một sản phẩm phải chịu đồng thời nhiều hệ thống quản lý có cùng mục tiêu an toàn. Tuy nhiên, quy định cuối cùng cần đủ rõ để doanh nghiệp xác định được thời điểm một hỗn hợp hóa chất trở thành sản phẩm hoàn chỉnh và trường hợp nào sản phẩm vẫn được xem là nguyên liệu, phụ gia hoặc chất trung gian cho một quá trình sản xuất khác.
Dự thảo cũng đề xuất cơ chế riêng cho tổ chức khoa học, công nghệ và cơ sở giáo dục sử dụng lượng nhỏ hóa chất để nghiên cứu, thí nghiệm hoặc đào tạo. Thay vì áp dụng chung tiêu chuẩn của cơ sở sản xuất công nghiệp, Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Giáo dục và Đào tạo sẽ quản lý yêu cầu cơ sở vật chất, an toàn hóa chất phù hợp với đặc thù của các đơn vị này.
Tháo gỡ vướng mắc về nhân sự, chứng chỉ và huấn luyện
Nghị định số 25 còn được đề xuất sửa đổi do những khó khăn trong việc xác định trình độ chuyên môn của người làm công tác an toàn và tư vấn hóa chất.
Danh mục ngành đào tạo hiện hành có thể chưa bao quát các ngành tuy không mang đúng tên “hóa chất” nhưng có nội dung đào tạo tương đương. Tên và mã ngành cũng thay đổi theo từng thời kỳ, khiến người có năng lực chuyên môn thực tế vẫn có nguy cơ không đáp ứng yêu cầu chỉ vì tên ngành trên văn bằng không trùng khớp với danh mục.
Dự thảo vì vậy mở rộng danh mục ngành đào tạo và bổ sung cơ chế xác nhận tương đương. Hồ sơ cấp chứng chỉ tư vấn cũng được đơn giản hóa theo hướng bỏ yêu cầu chứng thực một số tài liệu, làm rõ giấy tờ đối với người nước ngoài, cho phép khai thác thông tin cư trú trên VNeID và tạo cơ hội bổ sung hồ sơ thay vì phải nộp lại từ đầu.
Tuy nhiên, đơn giản hóa hồ sơ không đồng nghĩa với giảm trách nhiệm chuyên môn. Dự thảo yêu cầu tổ chức tư vấn phải sử dụng cá nhân có chứng chỉ phù hợp để chủ trì công việc; phải có ít nhất một tư vấn viên làm việc trọn thời gian; người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất tại cơ sở cũng được đề xuất phải làm việc toàn thời gian để có thể xử lý kịp thời khi xảy ra sự cố.
Như vậy, tư duy sửa đổi là chuyển trọng tâm từ kiểm soát hình thức giấy tờ sang kiểm soát năng lực và trách nhiệm thực chất.
Giảm thủ tục lặp lại trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và tồn trữ
Đối với Nghị định số 26, một vấn đề thực tiễn nổi bật là doanh nghiệp có trụ sở, cơ sở sản xuất, địa điểm kinh doanh và kho tồn trữ tại nhiều tỉnh khác nhau. Nếu thẩm quyền và cơ chế phối hợp không rõ, doanh nghiệp có thể phải thực hiện nhiều bộ thủ tục cho cùng một hoạt động hoặc không biết phải nộp hồ sơ tại địa phương nào.
Dự thảo đề xuất cho doanh nghiệp lựa chọn nơi nộp hồ sơ phù hợp, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp giữa địa phương tiếp nhận hồ sơ và địa phương nơi có cơ sở, kho chứa. Đây là thay đổi cần thiết trong bối cảnh chuỗi cung ứng hóa chất thường vượt ra ngoài phạm vi một tỉnh.
Một bất cập khác phát sinh khi doanh nghiệp thuê kho của đơn vị cung cấp dịch vụ tồn trữ đã được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện. Nếu mỗi khách hàng thuê kho đều phải trải qua việc thẩm định lại toàn bộ điều kiện của cùng một kho, cơ quan quản lý thực hiện nhiều lần cùng một công việc, còn doanh nghiệp phải gánh thêm thời gian và chi phí.
Theo phương án sửa đổi, cơ quan cấp phép sẽ tập trung kiểm tra hợp đồng dịch vụ, chủng loại, quy mô và vị trí tồn trữ thay vì thẩm định lại điều kiện vật chất của kho đã được chứng nhận. Đây là ví dụ điển hình cho định hướng công nhận và sử dụng lại kết quả quản lý đã có.
Dự thảo còn xử lý trường hợp xuất khẩu trả lại hóa chất cho đối tác nước ngoài vì không đạt chất lượng hoặc không phù hợp thông số kỹ thuật; rút ngắn thời hạn xử lý một số giấy phép; làm rõ phương thức nộp hồ sơ điện tử và phương án giải quyết khi hệ thống trực tuyến gặp sự cố.

Không nên hiểu rằng một lô hàng có khối lượng nhỏ thì mặc nhiên được miễn.
Thiết kế lại các trường hợp miễn trừ
Hồ sơ sửa đổi Nghị định số 26 dành dung lượng đáng kể cho các trường hợp miễn cấp Giấy chứng nhận hoặc Giấy phép.
Những trường hợp được xem xét bao gồm(i) hỗn hợp không thuộc phạm vi danh mục quản lý; (ii) hỗn hợp chứa hóa chất cấm dưới ngưỡng rất thấp; (iii) mẫu hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm với khối lượng nhỏ; san chiết, pha chế phục vụ trực tiếp hoạt động nội bộ; một số giao dịch xuất nhập khẩu tại chỗ; và các sản phẩm đã thuộc cơ chế quản lý chuyên ngành.
Việc miễn trừ nếu được thiết kế hợp lý sẽ giúp cơ quan quản lý tập trung vào đối tượng có nguy cơ cao, thay vì phân tán nguồn lực cho những giao dịch nhỏ hoặc có rủi ro hạn chế. Nhưng đây cũng là nội dung doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ, bởi điều kiện miễn trừ thường phụ thuộc đồng thời vào hàm lượng, khối lượng, mục đích sử dụng, tính chất sản phẩm và phương thức giao dịch.
Không nên hiểu rằng một lô hàng có khối lượng nhỏ thì mặc nhiên được miễn. Doanh nghiệp vẫn cần chứng minh mình đáp ứng đầy đủ điều kiện của trường hợp miễn trừ tương ứng.
Phân cấp chỉ hiệu quả khi dữ liệu được kết nối
Cả ba Dự thảo sửa đổi đều phản ánh một xu hướng chung: đẩy mạnh phân cấp cho địa phương, rút ngắn thủ tục và thay thế giấy tờ bằng dữ liệu điện tử.
Tuy nhiên, phân cấp có thể tạo ra cách áp dụng không thống nhất nếu mỗi địa phương nắm giữ một phần thông tin và sử dụng tiêu chí khác nhau. Vì vậy, Dự thảo sửa đổi Nghị định 26 đề xuất làm rõ trách nhiệm của các bộ, Bộ Tài chính và ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong cập nhật, đồng bộ và chia sẻ dữ liệu về giấy chứng nhận, giấy phép, hoạt động xuất nhập khẩu và tình trạng hiệu lực của hồ sơ.
Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất được kỳ vọng trở thành hạ tầng chung để cơ quan nhà nước khai thác thông tin đã có, doanh nghiệp không phải nộp lại cùng một giấy tờ và hoạt động hậu kiểm được thực hiện theo mức độ rủi ro.
Đây là mắt xích quyết định. Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không kết nối, việc bỏ giấy tờ khỏi thành phần hồ sơ có thể chỉ chuyển gánh nặng sang khâu xác minh. Ngược lại, nếu dữ liệu vận hành tốt, cải cách lần này có thể làm thay đổi đáng kể trải nghiệm thực hiện thủ tục hóa chất.
Doanh nghiệp không nên chờ đến khi nghị định mới được ban hành
Ba Dự thảo vẫn đang trong quá trình xây dựng và nội dung cuối cùng có thể tiếp tục được chỉnh lý. Vì vậy, doanh nghiệp chưa nên áp dụng ngay các trường hợp loại trừ, miễn trừ hoặc cắt giảm thủ tục mới như quy định đã có hiệu lực.
Tuy nhiên, các đơn vị sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu hoặc tồn trữ hóa chất nên lập bản đồ toàn bộ danh mục hóa chất đang sử dụng; xác định chất, hỗn hợp và sản phẩm hoàn chỉnh; đối chiếu giấy phép, giấy chứng nhận, kho thuê, nhân sự chuyên môn, chứng chỉ tư vấn, chương trình huấn luyện và hồ sơ phòng ngừa sự cố. Đặc biệt, doanh nghiệp cần nhận diện những nghĩa vụ có khả năng thay đổi do hóa chất được chuyển nhóm, loại khỏi hoặc bổ sung vào danh mục. Với sản phẩm chứa hóa chất, cần lưu giữ căn cứ về thành phần, hàm lượng, công dụng và mục đích sử dụng cuối cùng để chứng minh việc thuộc hoặc không thuộc phạm vi điều chỉnh.
Nhìn chung, việc sửa đổi đồng thời ba Nghị định cho thấy cơ quan quản lý đang cố gắng giải quyết một bài toán khó: vừa kiểm soát chặt hóa chất nguy hiểm, hóa chất lưỡng dụng và nguy cơ sự cố, vừa không áp dụng cùng một mức quản lý đối với mọi hóa chất, mọi sản phẩm và mọi quy mô hoạt động. Nếu được hoàn thiện thận trọng, đợt sửa đổi này sẽ không chỉ giảm một số thành phần hồ sơ. Giá trị lớn hơn nằm ở việc làm rõ ranh giới quản lý, phân bổ nghĩa vụ theo mức độ rủi ro và kết nối ba hợp phần của hệ thống pháp luật hóa chất Việt Nam.
