Trong nhiều năm qua, định danh điện tử thường được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ giải quyết thủ tục hành chính trên môi trường số. Đối với phần lớn người dân, định danh điện tử gắn liền với ứng dụng VNeID, giấy phép lái xe điện tử hoặc việc thực hiện dịch vụ công trực tuyến mà không cần xuất trình giấy tờ giấy. Tuy nhiên, những nội dung được Bộ Công an đề xuất trong hồ sơ xây dựng Luật Định danh và xác thực điện tử cho thấy phạm vi và tham vọng của chính sách này lớn hơn rất nhiều.

Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ
Nếu được Quốc hội thông qua, đây sẽ không chỉ là đạo luật về tài khoản định danh điện tử hay ứng dụng VNeID. Xa hơn, dự luật đang hướng tới việc xây dựng một hạ tầng danh tính số quốc gia, nơi không chỉ con người mà cả tổ chức, hàng hóa, tài sản, dữ liệu, phần mềm, địa điểm, giao dịch và các thực thể khác trong nền kinh tế số đều có thể được định danh, xác thực và truy vết trên môi trường điện tử.
Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị quốc gia, từ quản lý hành chính truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu trong thời đại số.
Định danh điện tử đang trở thành hạ tầng thiết yếu của quốc gia
Trên thế giới, định danh và xác thực điện tử ngày càng được xem là một trong những hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế số.
Liên minh châu Âu đang triển khai Khung định danh số châu Âu (eIDAS 2.0) cùng Ví định danh số châu Âu (EU Digital Identity Wallet), cho phép công dân sử dụng một danh tính số thống nhất khi thực hiện các giao dịch tại các quốc gia thành viên. Estonia từ lâu đã trở thành hình mẫu của Chính phủ số khi gần như toàn bộ dịch vụ công được vận hành dựa trên hệ thống định danh điện tử. Singapore xây dựng hệ sinh thái Singpass phục vụ đồng thời khu vực công và khu vực tư, từ ngân hàng, bảo hiểm đến bất động sản. Trong khi đó, Ấn Độ vận hành hệ thống Aadhaar với hơn 1,4 tỷ danh tính số, được xem là hệ thống định danh điện tử lớn nhất thế giới.
Điểm chung của các mô hình này là định danh điện tử không còn được xem là một tiện ích công nghệ đơn lẻ mà trở thành nền tảng vận hành của Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Xu hướng quốc tế hiện nay thậm chí đã vượt xa việc định danh con người. Liên minh châu Âu đang triển khai cơ chế Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (Digital Product Passport), theo đó mỗi sản phẩm được cấp một mã định danh điện tử duy nhất để phục vụ truy xuất nguồn gốc và quản lý vòng đời sản phẩm. Các tiêu chuẩn quốc tế mới cũng đang mở rộng phạm vi định danh sang hàng hóa, tài sản, dữ liệu, thiết bị, ứng dụng và nhiều loại thực thể khác trong môi trường số.
Chính trong bối cảnh đó, Bộ Công an cho rằng Việt Nam cần xây dựng một khuôn khổ pháp lý có giá trị pháp lý cao hơn để theo kịp xu hướng phát triển của thế giới và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia.
Nghị định không còn đủ cho giai đoạn phát triển mới
Sau hơn ba năm triển khai Nghị định số 59/2022/NĐ-CP và Nghị định số 69/2024/NĐ-CP, hệ thống định danh điện tử quốc gia đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Tuy nhiên, theo đánh giá của Bộ Công an, Việt Nam đã vượt qua giai đoạn “vỡ lòng” của định danh điện tử.
Nếu trước đây trọng tâm chính là xác lập danh tính số cho công dân và tổ chức, thì hiện nay yêu cầu quản lý đặt ra rộng hơn rất nhiều. Trong môi trường số, việc chỉ nhận diện con người là chưa đủ. Nhà nước cần có khả năng nhận diện các phương tiện, hàng hóa, địa điểm, dữ liệu, phần mềm, tài sản số và nhiều loại đối tượng khác để phục vụ quản lý, giao dịch và phát triển kinh tế số.
Trong khi đó, các quy định liên quan đến định danh hiện đang nằm rải rác trong nhiều đạo luật và văn bản dưới luật khác nhau như Luật Căn cước, Luật Giao dịch điện tử, Luật Dữ liệu, Luật Công nghiệp công nghệ số và nhiều văn bản chuyên ngành khác.
Sự phân tán này tạo ra những bất cập đáng kể.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước, việc thiếu một khung pháp lý thống nhất làm giảm khả năng liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương.
Đối với doanh nghiệp, việc phải tuân thủ nhiều cơ chế xác thực khác nhau làm gia tăng chi phí tuân thủ và chi phí giao dịch.
Đối với người dân, việc phải lặp lại nhiều lần việc cung cấp và xác minh thông tin dù dữ liệu đã tồn tại trong hệ thống nhà nước làm giảm hiệu quả của quá trình chuyển đổi số.
Việc xây dựng một đạo luật thống nhất vì vậy được kỳ vọng sẽ tạo ra một “ngôn ngữ chung” cho toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu và danh tính số của Việt Nam.
Hợp pháp hóa danh tính số và giảm phụ thuộc vào giấy tờ
Một động lực quan trọng khác của việc xây dựng luật là nhu cầu hoàn thiện cơ sở pháp lý cho việc sử dụng giấy tờ điện tử.
Trong những năm gần đây, VNeID đã tích hợp nhiều loại giấy tờ như căn cước, giấy phép lái xe, đăng ký xe, bảo hiểm y tế và một số giấy tờ khác. Tuy nhiên, số lượng giấy tờ được tích hợp vẫn còn hạn chế so với nhu cầu thực tế. Không ít cơ quan, đơn vị vẫn yêu cầu người dân xuất trình bản giấy mặc dù thông tin đã được xác thực trên hệ thống điện tử.
Thực trạng này phản ánh một vấn đề cốt lõi: pháp luật hiện hành chưa quy định đầy đủ về giá trị pháp lý của danh tính điện tử và giấy tờ điện tử.
Khi chưa có cơ sở pháp lý đủ mạnh, nhiều cơ quan vẫn lựa chọn phương án an toàn là yêu cầu hồ sơ giấy thay vì hoàn toàn dựa trên dữ liệu điện tử.
Do đó, một trong những mục tiêu quan trọng của dự luật là xác lập địa vị pháp lý rõ ràng cho danh tính điện tử, giấy tờ điện tử và kết quả xác thực điện tử. Nếu được triển khai hiệu quả, đây có thể là cơ sở để cắt giảm đáng kể giấy tờ hành chính, giảm chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục cho người dân và doanh nghiệp.
Định danh điện tử không chỉ phục vụ dịch vụ công
Một điểm đáng chú ý trong hồ sơ dự thảo là định danh điện tử được thiết kế không chỉ phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước mà còn hướng tới các giao dịch trong khu vực tư.
Đối với lĩnh vực tài chính – ngân hàng, một hệ thống định danh điện tử thống nhất có thể giúp giảm đáng kể chi phí xác minh khách hàng, nâng cao hiệu quả của hoạt động eKYC và hạn chế gian lận.
Đối với thương mại điện tử và logistics, việc định danh hàng hóa và sản phẩm có thể hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, chống hàng giả và nâng cao độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
Đối với lĩnh vực dữ liệu và tài sản số, việc thiết lập danh tính điện tử cho dữ liệu và các tài sản phi vật chất có thể trở thành nền tảng cho sự hình thành các mô hình kinh doanh mới dựa trên dữ liệu.
Nói cách khác, dự luật này không chỉ tác động tới hoạt động quản lý nhà nước mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức vận hành của nền kinh tế số trong tương lai.

Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ
Từ định danh con người đến định danh “mọi thứ”
Điểm mới quan trọng nhất và cũng có thể là nội dung gây tranh luận nhất của dự thảo luật là việc mở rộng phạm vi định danh điện tử.
Theo dự thảo, đối tượng được định danh không chỉ bao gồm cá nhân, tổ chức và cơ quan nhà nước mà còn có thể bao gồm địa điểm, không gian, sản phẩm, hàng hóa, thiết bị, dữ liệu, ứng dụng, phần mềm, tên miền, địa chỉ mạng, tài sản số, quyền sở hữu trí tuệ, hoạt động, sự kiện, giao dịch và các tương tác phát sinh trên môi trường số.
Nếu được thông qua, đây sẽ là một trong những phạm vi định danh rộng nhất từng được đề xuất trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Từ góc độ quản lý nhà nước, cách tiếp cận này có nhiều ưu điểm. Việc định danh hàng hóa giúp truy xuất nguồn gốc. Việc định danh dữ liệu giúp nâng cao khả năng quản lý và chia sẻ dữ liệu. Việc định danh giao dịch giúp tăng cường khả năng truy vết và phòng chống gian lận.
Tuy nhiên, chính việc mở rộng phạm vi định danh này cũng đặt ra những câu hỏi pháp lý mới.
Thứ nhất, ranh giới giữa định danh và giám sát số cần được xác định rõ. Khi các giao dịch, hành vi hoặc tương tác trên môi trường số được gắn với danh tính điện tử, câu hỏi đặt ra là ai được quyền truy cập dữ liệu, trong trường hợp nào và dưới cơ chế kiểm soát nào.
Thứ hai, cần làm rõ mối quan hệ giữa định danh điện tử và quyền sở hữu đối với dữ liệu, tài sản số hoặc quyền sở hữu trí tuệ. Việc một đối tượng được định danh có đồng nghĩa với việc xác lập quyền sở hữu hay không vẫn là vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu.
Thứ ba, việc tập trung hóa một lượng lớn dữ liệu định danh vào hệ thống quốc gia sẽ làm gia tăng đáng kể yêu cầu về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Càng nhiều dữ liệu được kết nối, rủi ro từ các sự cố an ninh mạng hoặc việc lạm dụng dữ liệu càng trở nên đáng quan tâm.
Bài học quốc tế: hạ tầng danh tính số phải đi cùng cơ chế bảo vệ quyền riêng tư
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không quốc gia nào có thể xây dựng thành công hệ thống định danh số nếu thiếu cơ chế bảo vệ quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình.
Tại châu Âu, eIDAS được phát triển song song với GDPR. Tại Singapore, Singpass vận hành trên nguyên tắc chỉ chia sẻ những dữ liệu cần thiết cho từng giao dịch cụ thể. Nhiều quốc gia cũng áp dụng nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu, giới hạn mục đích xử lý và tăng cường cơ chế kiểm tra độc lập đối với hoạt động khai thác dữ liệu công dân.
Điều này cho thấy thách thức lớn nhất của một hệ thống định danh điện tử hiện đại không nằm ở công nghệ, mà nằm ở việc tạo dựng niềm tin.
Người dân và doanh nghiệp chỉ sẵn sàng tham gia vào hệ sinh thái định danh số khi họ tin rằng dữ liệu của mình được sử dụng đúng mục đích, được bảo vệ an toàn và không bị lạm dụng.
Kết luận
Nhìn tổng thể, việc Bộ Công an đề xuất nâng cấp các quy định về định danh và xác thực điện tử từ cấp nghị định lên thành luật là bước đi phù hợp với xu hướng phát triển của thế giới và yêu cầu chuyển đổi số của Việt Nam.
Tuy nhiên, ý nghĩa của dự luật không chỉ nằm ở việc hoàn thiện cơ sở pháp lý cho VNeID hay cắt giảm thủ tục hành chính. Xa hơn, đây là nỗ lực xây dựng một hạ tầng danh tính số quốc gia, nơi mọi chủ thể và nhiều loại đối tượng trong nền kinh tế số có thể được nhận diện, xác thực và kết nối thông qua dữ liệu.
Nếu được thiết kế hợp lý, hệ thống này có thể trở thành nền tảng cho Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số trong nhiều thập niên tới.
Nhưng cũng chính vì phạm vi tác động rất rộng đó, thành công của đạo luật sẽ không được quyết định bởi số lượng dữ liệu được thu thập hay số lượng đối tượng được định danh. Điều quan trọng hơn là khả năng thiết lập sự cân bằng giữa ba mục tiêu vốn luôn khó dung hòa: nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân trong môi trường số.
Đó mới là thước đo cuối cùng của một đạo luật được kỳ vọng sẽ trở thành nền tảng của kỷ nguyên quản trị bằng dữ liệu tại Việt Nam.
