Việc xác định tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa (Foreign Ownership Limit – FOL) từ lâu không còn là một vấn đề mang tính kỹ thuật riêng của các công ty đại chúng. Đối với nhiều doanh nghiệp, FOL có thể quyết định khả năng thu hút nhà đầu tư chiến lược, mở rộng nguồn vốn quốc tế hoặc thậm chí ảnh hưởng đến các kế hoạch huy động vốn trong tương lai. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những nội dung khiến doanh nghiệp lúng túng trong quá trình tuân thủ pháp luật chứng khoán hiện nay[1].

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã chứng kiến nhiều doanh nghiệp lớn đã chủ động rà soát ngành nghề kinh doanh để mở rộng tỷ lệ sở hữu nước ngoài
FOL không chỉ là một con số
Nhiều doanh nghiệp vẫn xem FOL đơn thuần là tỷ lệ cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ. Trên thực tế, ý nghĩa của FOL rộng hơn rất nhiều.
Đối với doanh nghiệp niêm yết hoặc công ty đại chúng, FOL quyết định quy mô vốn ngoại có thể tiếp cận. Một doanh nghiệp duy trì tỷ lệ sở hữu nước ngoài ở mức thấp có thể bỏ lỡ cơ hội thu hút nhà đầu tư chiến lược hoặc các quỹ đầu tư quốc tế. Ngược lại, việc mở rộng room ngoại có thể giúp gia tăng thanh khoản cổ phiếu, cải thiện định giá doanh nghiệp và mở rộng khả năng huy động vốn.
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã chứng kiến nhiều doanh nghiệp lớn đã chủ động rà soát ngành nghề kinh doanh để mở rộng tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Các trường hợp như Vinamilk hay Sabeco từng thu hút sự quan tâm lớn của thị trường khi thực hiện các bước pháp lý cần thiết nhằm xác định lại giới hạn sở hữu nước ngoài[2]. Những trường hợp này cho thấy việc rà soát FOL không chỉ là hoạt động tuân thủ mà còn là một quyết định mang tính chiến lược, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút dòng vốn quốc tế và giá trị doanh nghiệp trên thị trường vốn.
Vì sao doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn?
Nếu nhìn vào quy định hiện hành, nhiều người có thể cho rằng việc xác định FOL khá đơn giản. Theo nguyên tắc chung, doanh nghiệp sẽ được áp dụng tỷ lệ sở hữu nước ngoài tương ứng với ngành nghề kinh doanh có tỷ lệ thấp nhất trong số các ngành nghề mà doanh nghiệp đang hoạt động. Tuy nhiên, khi đi vào thực tế, quá trình xác định lại không hề đơn giản.
Doanh nghiệp đăng ký nhiều ngành, nghề kinh doanh
Trong quá trình phát triển, nhiều doanh nghiệp liên tục bổ sung ngành nghề kinh doanh để phục vụ nhu cầu mở rộng hoạt động hoặc đáp ứng yêu cầu của đối tác. Tuy nhiên, việc bổ sung này thường được thực hiện mà chưa đánh giá đầy đủ tác động đến giới hạn sở hữu nước ngoài.
Có thể hình dung một tình huống khá phổ biến trên thực tế. Một công ty đại chúng hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm và đồ uống, vốn là ngành nghề không hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, doanh nghiệp đăng ký bổ sung thêm hoạt động phân phối bán lẻ hàng hóa, dịch vụ logistics và quảng cáo thương mại. Khi thực hiện rà soát để mở “room ngoại” lên 100%, doanh nghiệp mới phát hiện một số ngành nghề trong danh mục đăng ký có thể chịu các điều kiện tiếp cận thị trường khác nhau đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Khi đó, việc xác định FOL không còn là câu chuyện của ngành nghề kinh doanh chính mà trở thành bài toán rà soát toàn bộ danh mục ngành nghề đã đăng ký, kể cả những ngành nghề doanh nghiệp chưa hoặc ít triển khai trên thực tế.
Xung đột giữa các nguồn quy định
Một nguyên nhân khác khiến doanh nghiệp lúng túng là sự tồn tại đồng thời của nhiều nguồn quy định điều chỉnh cùng một vấn đề.
Khi xác định FOL, doanh nghiệp thường phải xem xét đồng thời Luật Đầu tư, Luật Chứng khoán, các luật chuyên ngành, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và các cam kết mở cửa thị trường trong WTO hoặc các hiệp định thương mại tự do.
Trong một số trường hợp, các nguồn quy định này không hoàn toàn thống nhất với nhau. Chẳng hạn, một ngành nghề có thể không bị hạn chế trong biểu cam kết WTO nhưng lại được điều chỉnh bởi quy định chuyên ngành với các điều kiện riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài. Ngược lại, cũng có trường hợp quy định chuyên ngành chưa được cập nhật đầy đủ theo các cam kết quốc tế mới mà Việt Nam đã tham gia.
Điều này khiến doanh nghiệp phải thực hiện quá trình rà soát pháp lý phức tạp để xác định quy định nào được ưu tiên áp dụng trong từng trường hợp cụ thể. Chỉ cần hiểu sai hoặc bỏ sót một quy định liên quan, kết quả xác định FOL có thể thay đổi hoàn toàn.
Thực tế cho thấy khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp không nằm ở việc xác định tỷ lệ sở hữu nước ngoài là 49%, 50% hay 100%, mà nằm ở việc xác định doanh nghiệp đang thuộc trường hợp pháp lý nào để áp dụng tỷ lệ đó. Nói cách khác, FOL không đơn thuần là một bài toán tính toán tỷ lệ sở hữu mà trước hết là một bài toán phân loại pháp lý.
Những bất cập từ dữ liệu và thực tiễn quản lý
Trên thực tế, không ít doanh nghiệp còn gặp khó khăn do sự khác biệt giữa hồ sơ pháp lý và dữ liệu đang được ghi nhận tại các cơ quan quản lý.
Có trường hợp doanh nghiệp đã thay đổi ngành nghề kinh doanh nhưng chưa cập nhật tương ứng trong các hồ sơ liên quan đến chứng khoán. Cũng có trường hợp ngành nghề đăng ký trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khác với ngành nghề được công bố hoặc sử dụng để xác định room ngoại trước đây.
Những khác biệt tưởng như nhỏ này có thể dẫn đến việc doanh nghiệp và cơ quan quản lý đưa ra các cách hiểu khác nhau về tỷ lệ sở hữu nước ngoài áp dụng.
Một tình huống khác cũng thường phát sinh là doanh nghiệp đã nhiều năm công bố tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa ở mức 49% theo thông lệ lịch sử. Tuy nhiên, khi thực hiện rà soát lại theo quy định mới, doanh nghiệp nhận thấy các ngành nghề kinh doanh hiện tại thực tế không còn thuộc diện hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Trong trường hợp này, việc tiếp tục duy trì tỷ lệ 49% có thể khiến doanh nghiệp vô tình tự giới hạn khả năng tiếp cận nguồn vốn ngoại và làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu đối với các nhà đầu tư quốc tế.

Nguồn: Petrolimex
Nghị định 245/2025/NĐ-CP và khoảng thời gian chuyển tiếp quan trọng
Một trong những điểm đáng chú ý gần đây là việc Chính phủ ban hành Nghị định 245/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến việc xác định tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
Theo đó, doanh nghiệp được dành thêm thời gian để rà soát, xác định lại và công bố tỷ lệ sở hữu nước ngoài phù hợp với quy định mới. Đây không chỉ đơn thuần là một quy định mang tính thủ tục mà còn là một “cửa sổ chuyển tiếp pháp lý” quan trọng đối với doanh nghiệp.
Điểm đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp trước đây chưa từng thực hiện rà soát lại cơ sở pháp lý của tỷ lệ sở hữu nước ngoài đang áp dụng. Trong không ít trường hợp, tỷ lệ 49% được duy trì đơn giản vì đây là mức room ngoại đã được thiết lập từ nhiều năm trước hoặc theo dữ liệu đang được ghi nhận trên hệ thống giao dịch chứng khoán. Quy định chuyển tiếp tại Nghị định 245/2025/NĐ-CP vì vậy không chỉ mang ý nghĩa thủ tục mà còn tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải đánh giá lại tính phù hợp của các tỷ lệ sở hữu nước ngoài đang được công bố.
Trong nhiều năm qua, không ít doanh nghiệp duy trì room ngoại theo các tỷ lệ truyền thống mà chưa thực hiện rà soát toàn diện cơ sở pháp lý của tỷ lệ đó. Khi quy định mới có hiệu lực, các doanh nghiệp cần xem xét lại toàn bộ danh mục ngành nghề kinh doanh, điều lệ công ty, nghị quyết đại hội đồng cổ đông, dữ liệu công bố thông tin và các hồ sơ liên quan để bảo đảm tỷ lệ sở hữu nước ngoài được xác định chính xác.
Doanh nghiệp nên làm gì?
Trong bối cảnh khung pháp lý ngày càng phức tạp và liên tục thay đổi, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “xác định room ngoại khi có yêu cầu” sang tư duy quản trị chủ động.
Việc đầu tiên cần thực hiện là rà soát toàn bộ ngành nghề kinh doanh đang đăng ký và đối chiếu với các điều kiện tiếp cận thị trường dành cho nhà đầu tư nước ngoài. Tiếp đó, doanh nghiệp cần kiểm tra tính thống nhất giữa hồ sơ doanh nghiệp, điều lệ công ty, dữ liệu công bố thông tin và các thông tin đang được ghi nhận tại các cơ quan quản lý liên quan.
Song song với đó, Hội đồng quản trị cần đánh giá lại chiến lược sở hữu nước ngoài của doanh nghiệp, bao gồm việc duy trì, mở rộng hoặc điều chỉnh room ngoại nhằm phù hợp với định hướng phát triển trong trung và dài hạn.
Nghị định 245/2025/NĐ-CP đang tạo ra một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng để các công ty đại chúng rà soát lại tỷ lệ sở hữu nước ngoài áp dụng cho mình. Tuy nhiên, thách thức đặt ra không chỉ là việc thực hiện một thủ tục công bố thông tin mới mà còn là việc đánh giá lại toàn bộ cơ sở pháp lý của các tỷ lệ sở hữu nước ngoài đang được duy trì trên thực tế.
Sự lúng túng của nhiều doanh nghiệp hiện nay cho thấy việc xác định FOL chưa bao giờ là một phép tính đơn giản. Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng hoạt động đa ngành, hệ thống pháp luật ngày càng đan xen giữa quy định đầu tư, chứng khoán, pháp luật chuyên ngành và các cam kết quốc tế, việc xác định đúng FOL thực chất là một bài toán pháp lý và quản trị doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nào chủ động rà soát và xác định đúng tỷ lệ sở hữu nước ngoài sẽ không chỉ giảm thiểu rủi ro tuân thủ mà còn tận dụng tốt hơn các cơ hội tiếp cận dòng vốn quốc tế trong giai đoạn phát triển mới của thị trường vốn Việt Nam.
Luật sư Nguyễn Văn Phúc
Công ty Luật TNHH HM&P
[1] Vui lòng tham khảo giải đáp của UBCKNN về Tỷ lệ sở hữu tối đa nước ngoài trong tài liệu này: https://ssc.gov.vn/webcenter/portal/ubck/pages_r/l/chitit?dDocName=APPSSCGOVVN1620163369.
[2] https://thesaigontimes.vn/room-ngoai-va-bai-toan-nang-hang-thi-truong/, truy cập ngày 03/06/2026.
+84 28 7308 0839
